A.C. Renate vs F.C. Pro Vercelli 1892
Tỷ số chung cuộc: A.C. Renate 1-0 F.C. Pro Vercelli 1892 tại Serie C - Girone A, 13 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Renate thắng 4, hòa 2, F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Mino Favini, Meda
- Phong độ
- WDLLL A.C. Renate
- WDDLD F.C. Pro Vercelli 1892
- 3' V. Plescia 1-0
- 18' S. Pellizzari
- 41' ▲ A. Anton ▼ L. Serpe
- HT1-0
- 57' T. Nobile
- 60' ▲ G. Esposito ▼ A. Bonetti
- 60' ▲ D. Egharevba ▼ F. Di Nolfo
- 60' ▲ C. Rutigliano ▼ F. Contaldo
- 67' ▲ P. Gardoni ▼ A. Eleuteri
- 73' ▲ M. Anghileri ▼ A. Ghezzi
- 73' ▲ S. Mazzaroppi ▼ N. Siega
- 74' V. Plescia
- 77' ▲ A. Sow ▼ E. Pino
- 77' ▲ A. Schenetti ▼ G. Coppola
- 87' A. Schenetti
- 90'+5 F. Vassallo
- 90'+5 S. Emmanuello
- FT1-0
Đội hình
- 30T. Nobile
- 2A. Eleuteri▼ 67'
- 50S. Pellizzari
- 41J. Spedalieri
- 21C. Riviera
- 23N. Siega▼ 73'
- 25F. Vassallo
- 17A. Bonetti▼ 60'
- 32A. Ghezzi▼ 73'
- 27F. Di Nolfo▼ 60'
- 37V. Plescia
Dự bị 11
- 8G. Esposito▲ 60'
- 9D. Egharevba▲ 60'
- 3P. Gardoni▲ 67'
- 7M. Anghileri▲ 73'
- 44S. Mazzaroppi▲ 73'
- 1F. Ombra
- 11A. Delcarro
- 22A. Bartoccioni
- 24R. Bocalon
- 28D. Stagi
- 29G. Garavello
- 12M. Rizzo
- 16A. Sbraga
- 5S. Marchetti
- 98L. Serpe▼ 41'
- 3D. De Marino
- 24E. Pino▼ 77'
- 10S. Emmanuello
- 8I. Iotti
- 17F. Contaldo▼ 60'
- 26G. Comi
- 30G. Coppola▼ 77'
Dự bị 11
- 78A. Anton▲ 41'
- 21C. Rutigliano▲ 60'
- 37A. Sow▲ 77'
- 32A. Schenetti▲ 77'
- 1P. Passador
- 99L. Lancellotti
- 18N. Ronchi
- 23G. Casazza
- 27S. Condello
- 7C. Bunino
- 11F. Gheza
Thống kê
04
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu45
40Ghi được32
42Thủng lưới55
0.95Bàn thắng mỗi trận0.71
16Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai18