A.C. Renate vs F.C. Pro Vercelli 1892
Tỷ số chung cuộc: A.C. Renate 1-1 F.C. Pro Vercelli 1892 tại Serie C - Girone A, 10 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Renate thắng 4, hòa 2, F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Città di Meda, Meda
- Phong độ
- WDLLL A.C. Renate
- WDDLD F.C. Pro Vercelli 1892
- 23' Santoro
- HT0-0
- 54' ▲ S. Condello ▼ M. Petrella
- 54' ▲ H. Haoudi ▼ S. Santoro
- 58' ▲ M. Gasperi ▼ G. Esposito
- 58' ▲ L. Baldassin ▼ M. Garetto
- 58' ▲ L. Nicolini ▼ M. Amadio
- 60' 0-1 S. Condello
- 63' F. Fiumano
- 74' ▲ A. Procaccio ▼ M. Currarino
- 80' ▲ M. Tremolada ▼ F. Sartore
- 80' ▲ A. Louati ▼ I. Iotti
- 80' ▲ G. Comi ▼ A. Nepi
- 88' ▲ A. Carosso ▼ M. Maggio
- 90'+2 L. Baldassin 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 22M. Fallani
- 4M. Possenti
- 34S. Auriletto
- 79G. Bracaglia
- 11M. Rolando
- 8G. Esposito▼ 58'
- 77F. Sartore▼ 80'
- 23M. Currarino▼ 74'
- 21M. Amadio▼ 58'
- 80M. Garetto▼ 58'
- 95D. Sorrentino
Dự bị 11
- 5M. Gasperi▲ 58'
- 14L. Baldassin▲ 58'
- 20L. Nicolini▲ 58'
- 10A. Procaccio▲ 74'
- 30M. Tremolada▲ 80'
- 1F. Ombra
- 13R. Alcibiade
- 19D. Mondonico
- 27L. Ciarmoli
- 31L. Gobbo
- 99A. Bianchimano
- 12M. Rizzo
- 6A. Camigliano
- 29R. Iezzi
- 19F. Fiumanò
- 4S. Emmanuello
- 8I. Iotti▼ 80'
- 14S. Santoro▼ 54'
- 3F. Rodio
- 93M. Petrella▼ 54'
- 9A. Nepi▼ 80'
- 27M. Maggio▼ 88'
Dự bị 14
- 11S. Condello▲ 54'
- 16H. Haoudi▲ 54'
- 20A. Louati▲ 80'
- 10G. Comi▲ 80'
- 5A. Carosso▲ 88'
- 17F. Contaldo
- 66M. Seck
- 74D. Sarzi Puttini
- 21C. Rutigliano
- 28O. Niang
- 15A. Spavone
- 1A. Valentini
- 18F. Gheza
- 32G. Parodi
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu47
40Ghi được62
54Thủng lưới73
0.93Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai29