Virtus Verona vs U.S. Pergolettese 1932
Tỷ số chung cuộc: Virtus Verona 1-2 U.S. Pergolettese 1932 tại Serie C - Girone A, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Virtus Verona thắng 3, hòa 3, U.S. Pergolettese 1932 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Comunale Gavagnin-Nocini, Verona
- Phong độ
- LLDLD Virtus Verona
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- 11' 0-1 D. Tonoli
- 22' D. Ronco
- 39' 0-2 D. Tonoli
- HT0-2
- 46' ▲ M. De Marchi ▼ L. Zarpellon
- 46' ▲ J. Gómez Taleb ▼ G. Manfrin
- 58' A. Metlika
- 59' ▲ M. Pagliuca ▼ M. De Marchi
- 62' F. Caia 1-2
- 63' ▲ A. Albertini ▼ N. Anelli
- 68' ▲ E. Olivieri ▼ M. Capoferri
- 68' ▲ F. Scarsella ▼ D. Basili
- 73' ▲ S. Lerco ▼ D. Ronco
- 79' ▲ G. Contini ▼ D. Mehic
- 84' F. Rispoli
- 87' ▲ R. Bignami ▼ Z. Jaohuari
- 87' ▲ A. Piu ▼ S. Parker
- 90' S. Lerco
- FT1-2
Đội hình
- 22S. Sibi
- 6M. Daffara
- 11G. Manfrin ▼ 46'
- 34D. Ronco ▼ 73'
- 10L. Zarpellon ▼ 46'
- 7M. Amadio
- 8A. Metlika
- 5D. Mehic ▼ 79'
- 23F. Toffanin
- 32F. Rispoli
- 99F. Caia
Dự bị 15
- 14M. De Marchi ▲ 46'
- 21J. Gómez Taleb ▲ 46'
- 44M. Pagliuca ▲ 59'
- 74S. Lerco ▲ 73'
- 9G. Contini ▲ 79'
- 2E. Catena
- 3M. Rigo
- 4R. Lodovici
- 12G. Fortin
- 25N. Filippi
- 30C. Gatti
- 47E. Cuel
- 55E. Alfonso
- 75T. Cielo
- 90C. Odogwu
- 1L. Cordaro
- 14A. Lambrughi
- 2D. Tonoli
- 33M. Capoferri ▼ 68'
- 15F. Stante
- 4M. Arini
- 21S. Careccia
- 80Z. Jaohuari ▼ 87'
- 19D. Basili ▼ 68'
- 9S. Parker ▼ 87'
- 90N. Anelli ▼ 63'
Dự bị 13
- 16A. Albertini ▲ 63'
- 34E. Olivieri ▲ 68'
- 17F. Scarsella ▲ 68'
- 5R. Bignami ▲ 87'
- 7A. Piu ▲ 87'
- 12S. Dordoni
- 22P. Raimondi
- 24A. Schiavini
- 92E. Bouabre
- 20R. Pietrelli
- 6L. Mondele
- 11J. Cerasani
- 70S. Abubakar
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
58Ghi được42
57Thủng lưới57
1.35Bàn thắng mỗi trận0.95
12Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai18