A.C. Lumezzane vs U.C. AlbinoLeffe
Tỷ số chung cuộc: A.C. Lumezzane 1-0 U.C. AlbinoLeffe tại Serie C - Girone A, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.C. Lumezzane thắng 4, hòa 2, U.C. AlbinoLeffe thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 14
- Sân vận động
- Nuovo Stadio Comunale, Lumezzane
- Phong độ
- DDLWL A.C. Lumezzane
- WLWDL U.C. AlbinoLeffe
- 32' A. Dalmazzi
- 41' M. Fossati
- 44' S. Filigheddu
- HT0-0
- 46' ▲ D. Munari ▼ A. Astrologo
- 54' ▲ M. Zanini ▼ R. Baroni
- 59' M. Zanini
- 62' ▲ O. Pannitteri ▼ M. Ferro
- 69' ▲ M. Moscati ▼ J. Tenkorang
- 69' ▲ M. Scanzi ▼ S. DAgostino
- 75' ▲ M. Angeloni ▼ M. Mustacchio
- 82' ▲ N. Corti ▼ G. Monachello
- 85' O. Pannitteri
- 90'+2 M. Angeloni
- 90'+3 M. Malotti 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Filigheddu
- 21A. Dalmazzi
- 6C. Pogliano
- 66S. Regazzetti
- 25M. Pagliari
- 16J. Tenkorang ▼ 69'
- 19S. D'Agostino
- 45G. Monachello ▼ 82'
- 10M. Malotti
- 32M. Iori
- 31M. Ferro ▼ 62'
Dự bị 12
- 77O. Pannitteri ▲ 62'
- 7M. Moscati ▲ 69'
- 28M. Scanzi ▲ 69'
- 11N. Corti ▲ 82'
- 2J. Deratti
- 3E. Pisano
- 8M. Lipari
- 12E. Ottolini
- 22M. Carnelos
- 24M. Piga
- 26E. Terranova
- 73A. Arici
- 22C. Marietta
- 33D. Borghini
- 30R. Baroni ▼ 54'
- 6G. Boloca
- 4S. Potop
- 7M. Mustacchio ▼ 75'
- 14M. Fossati
- 18S. Parlati
- 15A. Astrologo ▼ 46'
- 3E. Giannini
- 10M. Zoma
Dự bị 12
- 27D. Munari ▲ 46'
- 8M. Zanini ▲ 54'
- 26M. Angeloni ▲ 75'
- 1L. Facchetti
- 5F. Zambelli
- 11A. Capelli
- 12M. Taramelli
- 19M. Agostinelli
- 21T. Ricordi
- 24N. Evangelisti
- 28T. Vinzioli
- 73L. Bosia
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
42Ghi được51
58Thủng lưới46
1Bàn thắng mỗi trận1.21
8Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai32