U.C. AlbinoLeffe
2 : 3
FT · Hiệp một 0:2
·
A.C. Lumezzane

U.C. AlbinoLeffe vs A.C. Lumezzane

Tỷ số chung cuộc: U.C. AlbinoLeffe 2-3 A.C. Lumezzane tại Serie C - Girone A, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: U.C. AlbinoLeffe thắng 2, hòa 2, A.C. Lumezzane thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 38
Sân vận động
AlbinoLeffe Stadium, Zanica
Phong độ
WLWDL U.C. AlbinoLeffe
DDLWL A.C. Lumezzane
  1. 1' 0-1 K. Cannavò
  2. 26' 0-2 A. Capelli
  3. HT0-2
  4. 46' S. Marchetti L. Milesi
  5. 46' D. Munari M. Brentan
  6. 46' A. Arrighini S. Longo
  7. 54' R. Baroni
  8. 55' M. Cali
  9. 57' M. Gusu 1-2
  10. 60' A. Basso Ricci K. Cannavò
  11. 60' S. Pesce A. Taugourdeau
  12. 62' A. Basso Ricci
  13. 66' S. Righetti K. Tortelli
  14. 72' I. Doumbia 2-2
  15. 75' J. Deratti C. Pogliano
  16. 75' G. Scremin M. Iori
  17. 87' 2-3 S. Marchettiphản lưới
  18. 90' G. Genevier M. Agostinelli
  19. 90' M. Angeloni M. Piccoli
  20. FT2-3

Đội hình

U.C. AlbinoLeffe HLV: G. Lopez
  1. 72L. Moleri
  2. 13L. Milesi ▼ 46'
  3. 16M. Gusu
  4. 33D. Borghini
  5. 30R. Baroni
  6. 8M. Brentan ▼ 46'
  7. 10M. Piccoli ▼ 90'
  8. 6I. Doumbia
  9. 95M. Agostinelli ▼ 90'
  10. 91S. Longo ▼ 46'
  11. 11M. Zoma

Dự bị 13

  1. 5S. Marchetti ▲ 46'
  2. 27D. Munari ▲ 46'
  3. 60A. Arrighini ▲ 46'
  4. 7G. Genevier ▲ 90'
  5. 19M. Angeloni ▲ 90'
  6. 1L. Pratelli
  7. 3M. Zanini
  8. 20C. Muzio
  9. 22C. Marietta
  10. 23M. Saltarelli
  11. 42A. Allieri
  12. 44R. Gatti
  13. 67F. Ercolani
A.C. Lumezzane HLV: A. Franzini
  1. 1S. Filigheddu
  2. 6C. Pogliano ▼ 75'
  3. 19G. Parodi
  4. 38K. Tortelli ▼ 66'
  5. 4A. Taugourdeau ▼ 60'
  6. 7M. Moscati
  7. 8M. Calì
  8. 23M. Poledri
  9. 32M. Iori ▼ 75'
  10. 34K. Cannavò ▼ 60'
  11. 11A. Capelli

Dự bị 12

  1. 14A. Basso Ricci ▲ 60'
  2. 18S. Pesce ▲ 60'
  3. 33S. Righetti ▲ 66'
  4. 2J. Deratti ▲ 75'
  5. 27G. Scremin ▲ 75'
  6. 3E. Pisano
  7. 12E. Greco
  8. 17C. Ilari
  9. 20C. Spini
  10. 21A. Dalmazzi
  11. 22M. Rizzo
  12. 28S. Regazzetti

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mantova 1911 S.S.D.
38 72 - 31 +41 80
2
Calcio Padova
38 55 - 28 +27 77
3
Vicenza Virtus
38 52 - 30 +22 71
4
U.S. Triestina Calcio 1918
38 61 - 44 +17 64
5
Atalanta II
38 43 - 36 +7 59
6
F.C. Legnago Salus S.S.D.
38 46 - 39 +7 56
7
A.S. Giana Erminio
38 46 - 44 +2 53
8
F.C. Pro Vercelli 1892
38 50 - 47 +3 53
9
A.C. Lumezzane
38 49 - 48 +1 53
10
A.C. Trento S.C.S.D.
38 34 - 37 -3 51
11
Virtus Verona
38 35 - 43 -8 47
12
Aurora Pro Patria 1919
38 37 - 51 -14 46
13
U.C. AlbinoLeffe
38 34 - 37 -3 45
14
U.S. Pergolettese 1932
38 44 - 50 -6 45
15
A.C. Renate
38 35 - 46 -11 45
16
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 32 - 37 -5 44
17
Novara F.C.
38 39 - 49 -10 43
18
U.S. Fiorenzuola 1922
38 38 - 62 -24 38
19
Pro Sesto 1913
38 25 - 40 -15 35
20
U.S. Alessandria Calcio 1912
38 20 - 48 -28 20
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu45
48Ghi được55
45Thủng lưới66
1.04Bàn thắng mỗi trận1.22
20Giữ sạch lưới11
19Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu