Calcio Lecco 1912 vs A.S.D. Union ArzignanoChiampo
Tỷ số chung cuộc: Calcio Lecco 1912 3-2 A.S.D. Union ArzignanoChiampo tại Serie C - Girone A, 25 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Calcio Lecco 1912 thắng 5, hòa 1, A.S.D. Union ArzignanoChiampo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Rigamonti Ceppi, Lecco
- Phong độ
- LDDLL Calcio Lecco 1912
- WDWDL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- 8' 0-1 F. Toniolo
- 19' 0-2 A. Mattioli
- 30' A. Beghetto
- 32' C. Louakima
- 33' A. Mattioli
- 36' ▲ M. Tordini ▼ C. Louakima
- 45'+3 G. Galli
- HT0-2
- 46' ▲ T. Gündüz ▼ D. Rocco
- 46' M. Kritta 1-2
- 52' M. Antoniazzi
- 56' ▲ G. Barba ▼ M. Antoniazzi
- 58' ▲ L. Šipoš ▼ J. Żuberek
- 62' C. Ilari 2-2
- 64' ▲ A. Milillo ▼ D. Rossi
- 64' ▲ A. Nepi ▼ A. Mattioli
- 80' L. Šipoš 3-2
- 82' ▲ A. Lunghi ▼ F. Toniolo
- 82' ▲ D. Stefanoni ▼ E. Lakti
- 86' ▲ S. Dore ▼ G. Galli
- 86' ▲ L. Stanga ▼ M. Kritta
- FT3-2
Đội hình
- 1J. Furlan
- 2V. Celjak
- 13M. Battistini
- 33A. Beghetto
- 27C. Louakima ▼ 36'
- 80M. Kritta ▼ 86'
- 20C. Ilari
- 96G. Galli ▼ 86'
- 11A. Galeandro
- 10D. Rocco ▼ 46'
- 17J. Żuberek ▼ 58'
Dự bị 11
- 21M. Tordini ▲ 36'
- 7T. Gündüz ▲ 46'
- 25L. Šipoš ▲ 58'
- 6S. Dore ▲ 86'
- 14L. Stanga ▲ 86'
- 5S. Oliva
- 12A. Fall
- 22D. Dalmasso
- 23F. Ceola
- 32F. Lepore
- 77W. Padilla
- 1E. Boseggia
- 33A. Boffelli
- 26S. Boccia
- 13F. Cariolato
- 3D. Rossi ▼ 64'
- 27F. Toniolo ▼ 82'
- 6E. Lakti ▼ 82'
- 8F. Cerretelli
- 20M. Antoniazzi ▼ 56'
- 11G. Benedetti
- 72A. Mattioli ▼ 64'
Dự bị 14
- 17G. Barba ▲ 56'
- 57A. Milillo ▲ 64'
- 90A. Nepi ▲ 64'
- 10A. Lunghi ▲ 82'
- 19D. Stefanoni ▲ 82'
- 2R. De Zen
- 5L. Bordo
- 7A. Centis
- 9S. Menabò
- 14M. Di Virgilio
- 22F. Manfrin
- 32E. Campesan
- 96G. Verduci
- 44A. Zanella
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu40
36Ghi được45
50Thủng lưới47
0.9Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai26