A.S.D. Union ArzignanoChiampo vs Calcio Lecco 1912
Tỷ số chung cuộc: A.S.D. Union ArzignanoChiampo 0-2 Calcio Lecco 1912 tại Serie C - Girone A, 23 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: A.S.D. Union ArzignanoChiampo thắng 1, hòa 1, Calcio Lecco 1912 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Tommaso Dal Molin, Arzignano
- Trọng tài
- L. Catanoso
- Phong độ
- WDWDL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- LDDLL Calcio Lecco 1912
- 13' Yellow Card
- 25' 0-1 L. Pinzauti
- 33' F. Davi
- HT0-1
- 52' ▲ A. Gning ▼ F. Davi
- 52' ▲ A. Lunghi ▼ S. Cester
- 52' ▲ L. Giudici ▼ L. Scapuzzi
- 52' ▲ N. Buso ▼ E. Rossi
- 62' ▲ A. Tremolada ▼ F. Grandolfo
- 69' ▲ S. Fyda ▼ G. Parigi
- 69' ▲ M. Bontempi ▼ M. Tardivo
- 71' ▲ D. Mangni ▼ L. Pinzauti
- 78' ▲ S. Girelli ▼ G. Galli
- 78' ▲ F. Zuccon ▼ C. Ilari
- 83' 0-2 M. Battistini
- 87' Yellow Card
- 88' F. Zuccon
- FT0-2
Đội hình
- 1G. Volpe
- 5I. Molnar
- 21A. Bonetto
- 13F. Cariolato
- 23F. Davi ▼ 52'
- 4R. Casini
- 17G. Barba
- 30M. Tardivo ▼ 69'
- 10S. Cester ▼ 52'
- 9F. Grandolfo ▼ 62'
- 97G. Parigi ▼ 69'
Dự bị 14
- 3A. Gning ▲ 52'
- 24A. Lunghi ▲ 52'
- 27A. Tremolada ▲ 62'
- 7S. Fyda ▲ 69'
- 16M. Bontempi ▲ 69'
- 6Nchama
- 8L. Bordo
- 11A. Gemignani
- 12R. Pigozzo
- 14G. Zanella
- 18L. Piana
- 20M. Antoniazzi
- 22I. Saio
- 26E. Grosso
- 1R. Melgrati
- 2V. Celjak
- 13M. Battistini
- 23E. Zambataro
- 30E. Rossi ▼ 52'
- 5P. Enrici
- 20C. Ilari ▼ 78'
- 96G. Galli ▼ 78'
- 8E. Lakti
- 10L. Scapuzzi ▼ 52'
- 18L. Pinzauti ▼ 71'
Dự bị 14
- 7L. Giudici ▲ 52'
- 99N. Buso ▲ 52'
- 90D. Mangni ▲ 71'
- 21S. Girelli ▲ 78'
- 98F. Zuccon ▲ 78'
- 22S. Stucchi
- 97F. Maffi
- 3C. Maldini
- 4M. Sangalli
- 6S. Pecorini
- 14L. Stanga
- 15L. Maldonado
- 17E. Purro
- 19S. Longo
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu49
46Ghi được62
42Thủng lưới58
1.12Bàn thắng mỗi trận1.27
13Giữ sạch lưới17
15Trên 2.5 bàn24
19Hiệp hai38