Virtus Verona vs A.C. Renate
Tỷ số chung cuộc: Virtus Verona 1-2 A.C. Renate tại Serie C - Girone A, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Virtus Verona thắng 2, hòa 5, A.C. Renate thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Comunale Gavagnin-Nocini, Verona
- Phong độ
- LDLDW Virtus Verona
- LLLLD A.C. Renate
- 22' ▲ E. Catena ▼ M. Bassi
- 35' ▲ G. Contini ▼ M. Pagliuca
- 45'+3 F. Toffanin 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ N. Siega ▼ A. Bonetti
- 46' ▲ R. Bocalon ▼ V. Plescia
- 58' 1-1 R. Bocalon
- 60' ▲ M. Calì ▼ A. Delcarro
- 68' ▲ S. Mazzaroppi ▼ F. Di Nolfo
- 73' 1-2 S. Auriletto
- 79' ▲ D. Egharevba ▼ L. De Leo
- 82' ▲ J. Gómez Taleb ▼ M. Amadio
- 82' ▲ C. Gatti ▼ A. Metlika
- 82' ▲ E. Cuel ▼ D. Mehic
- 85' E. Cuel
- 88' J. Gomez
- FT1-2
Đội hình
- 55E. Alfonso
- 6M. Daffara
- 37N. Calabrese
- 7M. Amadio ▼ 82'
- 8A. Metlika ▼ 82'
- 5D. Mehic ▼ 82'
- 16M. Bassi ▼ 22'
- 23F. Toffanin
- 32F. Rispoli
- 14M. De Marchi
- 44M. Pagliuca ▼ 35'
Dự bị 13
- 2E. Catena ▲ 22'
- 9G. Contini ▲ 35'
- 21J. Gómez Taleb ▲ 82'
- 30C. Gatti ▲ 82'
- 47E. Cuel ▲ 82'
- 1A. Zecchin
- 3M. Rigo
- 12G. Fortin
- 22S. Sibi
- 25N. Filippi
- 75T. Cielo
- 85N. Fiori
- 95L. Munaretti
- 30T. Nobile
- 7M. Anghileri
- 50S. Pellizzari
- 5S. Auriletto
- 21C. Riviera
- 25F. Vassallo
- 17A. Bonetti ▼ 46'
- 11A. Delcarro ▼ 60'
- 27F. Di Nolfo ▼ 68'
- 37V. Plescia ▼ 46'
- 77L. De Leo ▼ 79'
Dự bị 13
- 23N. Siega ▲ 46'
- 24R. Bocalon ▲ 46'
- 14M. Calì ▲ 60'
- 44S. Mazzaroppi ▲ 68'
- 9D. Egharevba ▲ 79'
- 1F. Ombra
- 2A. Eleuteri
- 3P. Gardoni
- 67A. Pellegrino
- 71D. Ziu
- 22A. Bartoccioni
- 32A. Ghezzi
- 72L. Ciarmoli
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
58Ghi được40
57Thủng lưới42
1.35Bàn thắng mỗi trận0.95
12Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai22