Virtus Verona vs A.C. Renate
Tỷ số chung cuộc: Virtus Verona 3-0 A.C. Renate tại Serie C - Girone A, 11 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Virtus Verona thắng 2, hòa 5, A.C. Renate thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Comunale Gavagnin-Nocini, Verona
- Trọng tài
- G. Grasso
- Phong độ
- LDLDW Virtus Verona
- LLLLD A.C. Renate
- 7' E. Hallfredsson
- 22' M. Possenti
- 24' D. Danti 1-0
- 42' M. Fabbro 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ M. Angeli ▼ J. Silva
- 46' ▲ D. Sorrentino ▼ G. Morachioli
- 58' ▲ A. Nalini ▼ I. Sinani
- 58' ▲ J. Gómez Taleb ▼ D. Danti
- 70' L. Munaretti
- 71' ▲ S. Rossetti ▼ M. Possenti
- 74' ▲ R. Talarico ▼ M. Fabbro
- 77' J. Gómez Taleb 3-0
- 82' ▲ N. Squizzato ▼ F. Marano
- 84' ▲ G. Manfrin ▼ L. Munaretti
- 84' ▲ M. Casarotto ▼ E. Hallfreðsson
- FT3-0
Đội hình
- 1A. Giacomel
- 6M. Daffara
- 17L. Lonardi
- 95L. Munaretti ▼ 84'
- 27C. Faedo
- 20E. Hallfreðsson ▼ 84'
- 4S. Cella
- 5S. Tronchin
- 10D. Danti ▼ 58'
- 99M. Fabbro ▼ 74'
- 9I. Sinani ▼ 58'
Dự bị 12
- 7A. Nalini ▲ 58'
- 21J. Gómez Taleb ▲ 58'
- 44R. Talarico ▲ 74'
- 11G. Manfrin ▲ 84'
- 90M. Casarotto ▲ 84'
- 12O. Šiaulys
- 13M. Ruggero
- 22S. Sibi
- 25M. Santi
- 30L. Zarpellon
- 63M. Turra
- 72E. Priore
- 12G. Drago
- 7M. Anghileri
- 24M. Possenti ▼ 71'
- 28J. Silva ▼ 46'
- 5D. Menna
- 30F. Marano ▼ 82'
- 88G. Esposito
- 15A. Ghezzi
- 8T. Maistrello
- 21M. Malotti
- 10G. Morachioli ▼ 46'
Dự bị 8
- 4M. Angeli ▲ 46'
- 95D. Sorrentino ▲ 46'
- 27S. Rossetti ▲ 71'
- 20N. Squizzato ▲ 82'
- 1A. Furlanetto
- 18E. Zalli
- 23D. Larotonda
- 32L. Simonetti
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu48
60Ghi được63
45Thủng lưới72
1.25Bàn thắng mỗi trận1.31
20Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai36