Vicenza Virtus vs Aurora Pro Patria 1919
Tỷ số chung cuộc: Vicenza Virtus 2-0 Aurora Pro Patria 1919 tại Serie C - Girone A, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Vicenza Virtus thắng 8, hòa 1, Aurora Pro Patria 1919 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadio Romeo Menti, Vicenza
- Phong độ
- DWLDD Vicenza Virtus
- LWWWW Aurora Pro Patria 1919
- 6' ▲ T. Cavalli ▼ C. Travaglini
- 23' C. Morra 1-0
- HT1-0
- 49' N. Rauti 2-0
- 64' ▲ G. Vaglica ▼ L. Piran
- 64' ▲ G. Terrani ▼ A. Mehic
- 72' G. Cuomo
- 72' R. Alcibiade
- 74' ▲ F. De Col ▼ R. Talarico
- 74' ▲ L. Zamparo ▼ C. Morra
- 80' ▲ D. Curatolo ▼ J. Pitou
- 80' ▲ A. Palazzi ▼ D. Ferri
- 83' ▲ J. Greco ▼ L. Zonta
- 83' ▲ C. Capone ▼ N. Rauti
- 89' ▲ T. Mogentale ▼ M. Della Morte
- 90'+1 G. Nicco
- FT2-0
Đội hình
- 98A. Confente
- 32F. Costa
- 23G. Laezza
- 6M. Leverbe
- 14G. Cuomo
- 5F. Rossi
- 29L. Zonta ▼ 83'
- 99M. Della Morte ▼ 89'
- 44R. Talarico ▼ 74'
- 90C. Morra ▼ 74'
- 7N. Rauti ▼ 83'
Dự bị 10
- 26F. De Col ▲ 74'
- 30L. Zamparo ▲ 74'
- 15J. Greco ▲ 83'
- 20C. Capone ▲ 83'
- 28T. Mogentale ▲ 89'
- 1S. Massolo
- 12E. Gallo
- 68M. Tonon
- 73T. Sandon
- 76N. Fantoni
- 1W. Rovida
- 13R. Alcibiade
- 3C. Travaglini ▼ 6'
- 28M. Somma
- 5E. Bashi
- 10G. Nicco
- 25D. Ferri ▼ 80'
- 18L. Piran ▼ 64'
- 11J. Pitou ▼ 80'
- 6A. Mehic ▼ 64'
- 29E. Toçi
Dự bị 10
- 27T. Cavalli ▲ 6'
- 30G. Vaglica ▲ 64'
- 31G. Terrani ▲ 64'
- 7D. Curatolo ▲ 80'
- 8A. Palazzi ▲ 80'
- 4P. Reggiori
- 12L. Pratelli
- 21L. Ferrario
- 33A. Sassaro
- 9G. Beretta
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu42
71Ghi được34
36Thủng lưới45
1.51Bàn thắng mỗi trận0.81
23Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn14
37Hiệp hai18