A.C. Renate vs A.S.D. Union ArzignanoChiampo
Tỷ số chung cuộc: A.C. Renate 0-3 A.S.D. Union ArzignanoChiampo tại Serie C - Girone A, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Renate thắng 3, hòa 5, A.S.D. Union ArzignanoChiampo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Città di Meda, Meda
- Phong độ
- DLLLL A.C. Renate
- WDWDL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- 19' F. Davi
- 38' 0-1 G. Parigi
- 44' M. Currarino
- HT0-1
- 48' 0-2 A. Faggioli
- 60' ▲ A. Procaccio ▼ M. Possenti
- 60' ▲ L. Paudice ▼ M. Tremolada
- 68' ▲ L. Pinzauti ▼ D. Sorrentino
- 68' ▲ F. D'Orsi ▼ D. Acampa
- 68' ▲ E. Bernardi ▼ A. Faggioli
- 73' A. Milillo
- 78' ▲ M. Gasperi ▼ M. Currarino
- 80' 0-3 G. Parigi
- 83' M. Gasperi
- 83' ▲ S. Menabò ▼ G. Parigi
- 86' ▲ Y. El Hilali ▼ A. Mattioli
- 86' ▲ M. Zanon ▼ F. Davi
- 86' ▲ M. Antoniazzi ▼ R. Casini
- FT0-3
Đội hình
- 1F. Ombra
- 7M. Anghileri
- 4M. Possenti ▼ 60'
- 37D. Acampa ▼ 68'
- 44M. Bosisio
- 77A. Vimercati
- 54F. Vassallo
- 23M. Currarino ▼ 78'
- 30M. Tremolada ▼ 60'
- 89R. Bocalon
- 95D. Sorrentino ▼ 68'
Dự bị 12
- 10A. Procaccio ▲ 60'
- 45L. Paudice ▲ 60'
- 18L. Pinzauti ▲ 68'
- 21F. D'Orsi ▲ 68'
- 5M. Gasperi ▲ 78'
- 15A. Ghezzi
- 16V. Alfieri
- 22M. Fallani
- 27L. Ciarmoli
- 29D. Ziu
- 34S. Auriletto
- 79G. Bracaglia
- 12E. Boseggia
- 57A. Milillo
- 33A. Boffelli
- 13F. Cariolato
- 23F. Davi ▼ 86'
- 4R. Casini ▼ 86'
- 8L. Bordo
- 6E. Lakti
- 97G. Parigi ▼ 83'
- 28A. Faggioli ▼ 68'
- 72A. Mattioli ▼ 86'
Dự bị 11
- 3E. Bernardi ▲ 68'
- 9S. Menabò ▲ 83'
- 7Y. El Hilali ▲ 86'
- 16M. Zanon ▲ 86'
- 20M. Antoniazzi ▲ 86'
- 1R. Pigozzo
- 11A. Gemignani
- 18L. Piana
- 21A. Centis
- 22F. Botti
- 27T. Baretta
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
40Ghi được33
54Thủng lưới43
0.93Bàn thắng mỗi trận0.8
12Giữ sạch lưới16
14Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai19