A.C. Renate vs A.S.D. Union ArzignanoChiampo
Tỷ số chung cuộc: A.C. Renate 3-0 A.S.D. Union ArzignanoChiampo tại Serie C - Girone A, 17 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Renate thắng 3, hòa 5, A.S.D. Union ArzignanoChiampo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Città di Meda, Meda
- Trọng tài
- M. Canci
- Phong độ
- DLLLL A.C. Renate
- WDWDL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- 26' M. Malotti 1-0
- 40' J. Silva 2-0
- 42' F. Marano
- HT2-0
- 55' R. Casini
- 55' ▲ Nchama ▼ L. Bordo
- 55' ▲ S. Fyda ▼ F. Grandolfo
- 55' ▲ A. Tremolada ▼ G. Parigi
- 62' R. Casini
- 64' A. Ghezzi
- 66' ▲ L. Simonetti ▼ F. Marano
- 68' ▲ F. Davi ▼ F. Cariolato
- 68' ▲ M. Tardivo ▼ M. Antoniazzi
- 76' ▲ M. Angeli ▼ A. Ghezzi
- 76' ▲ N. Squizzato ▼ G. Esposito
- 77' G. Esposito
- 82' T. Maistrello
- 88' L. Simonetti
- 89' ▲ D. Larotonda ▼ L. Baldassin
- 90'+2 A. Gemignani
- 90'+5 M. Malotti 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 12G. Drago
- 7M. Anghileri
- 28J. Silva
- 16F. Ermacora
- 5D. Menna
- 30F. Marano ▼ 66'
- 14L. Baldassin ▼ 89'
- 88G. Esposito ▼ 76'
- 15A. Ghezzi ▼ 76'
- 8T. Maistrello
- 21M. Malotti
Dự bị 10
- 32L. Simonetti ▲ 66'
- 4M. Angeli ▲ 76'
- 20N. Squizzato ▲ 76'
- 23D. Larotonda ▲ 89'
- 1A. Furlanetto
- 10G. Morachioli
- 18E. Zalli
- 24M. Possenti
- 27S. Rossetti
- 95D. Sorrentino
- 22I. Saio
- 5I. Molnar
- 11A. Gemignani
- 13F. Cariolato ▼ 68'
- 26E. Grosso
- 4R. Casini
- 17G. Barba
- 8L. Bordo ▼ 55'
- 20M. Antoniazzi ▼ 68'
- 9F. Grandolfo ▼ 55'
- 97G. Parigi ▼ 55'
Dự bị 9
- 6Nchama ▲ 55'
- 7S. Fyda ▲ 55'
- 27A. Tremolada ▲ 55'
- 23F. Davi ▲ 68'
- 30M. Tardivo ▲ 68'
- 1G. Volpe
- 12R. Pigozzo
- 16M. Bontempi
- 21A. Bonetto
Thống kê
05
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu41
63Ghi được46
72Thủng lưới42
1.31Bàn thắng mỗi trận1.12
14Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai19