U.S. Alessandria Calcio 1912 vs A.S. Giana Erminio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Alessandria Calcio 1912 1-2 A.S. Giana Erminio tại Serie C - Girone A, 18 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Alessandria Calcio 1912 thắng 1, hòa 4, A.S. Giana Erminio thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Moccagatta, Alessandria
- Phong độ
- LDLWW U.S. Alessandria Calcio 1912
- LLLLL A.S. Giana Erminio
- 25' A. Rota
- 37' A. Mastalli 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Sepe ▼ A. Rotas
- 51' A. Mastalli
- 58' ▲ F. Groppelli ▼ C. Messaggi
- 58' ▲ F. Verde ▼ M. Ballabio
- 62' ▲ A. Pellitteri ▼ M. Gazoul
- 67' A. Franzoni
- 71' L. Liverani
- 71' ▲ A. Lamesta ▼ A. Piazza
- 71' ▲ N. Previtali ▼ L. Ferrante
- 83' 1-1 T. Fumagalli11m
- 85' ▲ E. Rossi ▼ G. Foresta
- 85' ▲ M. Pagliuca ▼ A. Mastalli
- 88' F. Groppelli
- 88' ▲ L. Corno ▼ T. Fumagalli
- 90'+4 1-2 A. Franzoni
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Liverani
- 23S. Ciancio
- 21L. Nunzella
- 31L. Ercolani
- 8A. Rotas ▼ 46'
- 17E. Gega
- 24A. Mastalli ▼ 85'
- 4M. Nichetti
- 28G. Foresta ▼ 85'
- 9Óscar Siafá
- 7M. Gazoul ▼ 62'
Dự bị 13
- 66A. Sepe ▲ 46'
- 14A. Pellitteri ▲ 62'
- 3E. Rossi ▲ 85'
- 10M. Pagliuca ▲ 85'
- 5F. Gentile
- 6D. Belgiovine
- 11G. Anatriello
- 15A. Ronci
- 18L. Pellegrini
- 22R. Virano
- 26M. Ndir
- 72C. Vaughn
- 16T. Parrinello
- 12S. Magni
- 23L. Caferri
- 77A. Piazza ▼ 71'
- 4L. Ferrante ▼ 71'
- 73G. Minotti
- 14M. Marotta
- 8M. Ballabio ▼ 58'
- 21C. Messaggi ▼ 58'
- 24A. Franzoni
- 9T. Fumagalli ▼ 88'
- 17Maguette Fall
Dự bị 11
- 3F. Groppelli ▲ 58'
- 90F. Verde ▲ 58'
- 20A. Lamesta ▲ 71'
- 26N. Previtali ▲ 71'
- 27L. Corno ▲ 88'
- 2T. Boafo
- 10F. Perna
- 19M. Francolini
- 30M. Barzotti
- 33G. Fumagalli
- 70E. Gotti
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu48
24Ghi được59
54Thủng lưới61
0.56Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn26
15Hiệp hai30