U.S. Alessandria Calcio 1912 vs A.S. Giana Erminio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Alessandria Calcio 1912 0-0 A.S. Giana Erminio tại Serie C - Girone A, 13 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Alessandria Calcio 1912 thắng 1, hòa 4, A.S. Giana Erminio thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Moccagatta, Alessandria
- Trọng tài
- D. De Tommaso
- Phong độ
- DLWWL U.S. Alessandria Calcio 1912
- LLLLL A.S. Giana Erminio
- 38' S. Bonalumi
- 40' D. Di Quinzio
- HT0-0
- 57' ▲ M. Frediani ▼ R. Celia
- 70' N. Madonna
- 70' ▲ A. Barazzetta ▼ N. Madonna
- 70' ▲ R. Rossini ▼ N. Palazzolo
- 73' ▲ F. Stanco ▼ U. Eusepi
- 78' ▲ R. Chiarello ▼ L. Parodi
- 81' P. Acerbis
- 83' A. Barazzetta
- 86' ▲ S. Finardi ▼ F. Perna
- 86' ▲ S. Greselin ▼ D. Dalla Bona
- 90'+5 F. Stanco
- FT0-0
Đội hình
- 12M. Pisseri
- 32S. Sini
- 19G. Prestia
- 30M. Di Gennaro
- 3R. Celia ▼ 57'
- 14A. Gazzi
- 21F. Casarini
- 10D. Di Quinzio
- 7L. Parodi ▼ 78'
- 9U. Eusepi ▼ 73'
- 18S. Corazza
Dự bị 8
- 15M. Frediani ▲ 57'
- 34F. Stanco ▲ 73'
- 4R. Chiarello ▲ 78'
- 1L. Crisanto
- 5F. Cosenza
- 23A. Macchioni
- 31G. Bellodi
- 33M. Rubin
- 1P. Acerbis
- 19N. Madonna ▼ 70'
- 15S. Bonalumi
- 24A. Montesano
- 5S. Marchetti
- 14D. Zugaro
- 21D. Dalla Bona ▼ 86'
- 6N. Palazzolo ▼ 70'
- 7D. Pinto
- 16A. Corti
- 10F. Perna ▼ 86'
Dự bị 10
- 3A. Barazzetta ▲ 70'
- 8R. Rossini ▲ 70'
- 4S. Finardi ▲ 86'
- 11S. Greselin ▲ 86'
- 12A. D'Aniello
- 13S. Benatti
- 18V. De Maria
- 20M. Capano
- 22A. Zanellati
- 23M. D'Ausilio
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 44 | +15 | 75 | |
| 2 | 38 | 48 - 29 | +19 | 68 | |
| 3 | 38 | 47 - 36 | +11 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 35 | +13 | 63 | |
| 5 | 38 | 37 - 28 | +9 | 61 | |
| 6 | 38 | 50 - 36 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 43 - 36 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 47 - 40 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 10 | 38 | 52 - 50 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 47 | 0 | 47 | |
| 14 | 38 | 36 - 45 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 40 | -6 | 44 | |
| 17 | 38 | 31 - 45 | -14 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 52 | -25 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 60 | -24 | 31 | |
| 20 | 38 | 41 - 53 | -12 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu38
56Ghi được36
35Thủng lưới45
1.22Bàn thắng mỗi trận0.95
22Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn14
30Hiệp hai20