Novara F.C. vs A.S.D. Union ArzignanoChiampo
Tỷ số chung cuộc: Novara F.C. 0-1 A.S.D. Union ArzignanoChiampo tại Serie C - Girone A, 13 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Novara F.C. thắng 4, hòa 3, A.S.D. Union ArzignanoChiampo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Comunale Silvio Piola, Novara
- Phong độ
- WLDDW Novara F.C.
- WDWDL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- 39' 0-1 G. Parigi
- HT0-1
- 46' ▲ L. Prinelli ▼ M. Speranza
- 63' A. Di Munno
- 66' E. Lakti
- 69' ▲ L. Bordo ▼ R. Casini
- 69' ▲ M. Zanon ▼ A. Centis
- 71' ▲ C. Donadio ▼ L. DOrazio
- 71' ▲ S. Gerbino ▼ L. Caradonna
- 85' ▲ F. Gerardini ▼ S. Rossetti
- 85' ▲ N. Corti ▼ S. Boccia
- 89' ▲ F. Canato ▼ G. Parigi
- 90'+2 ▲ I. Molnar ▼ G. Barba
- FT0-1
Đội hình
- 31A. Desjardins
- 6D. Bertoncini
- 32L. Caradonna ▼ 71'
- 26S. Boccia ▼ 85'
- 17M. Scaringi
- 16R. Calcagni
- 8A. Di Munno
- 24M. Speranza ▼ 46'
- 9S. Scappini
- 27S. Rossetti ▼ 85'
- 33L. D'Orazio
Dự bị 14
- 4L. Prinelli ▲ 46'
- 10C. Donadio ▲ 71'
- 25S. Gerbino ▲ 71'
- 7F. Gerardini ▲ 85'
- 11N. Corti ▲ 85'
- 3O. Urso
- 5S. Bonaccorsi
- 12G. Boscolo Palo
- 21R. Ranieri
- 22T. Menagaldo
- 23G. Savini
- 30F. Migliardi
- 39Y. Saidi
- 98N. Bagatti
- 12E. Boseggia
- 18L. Piana
- 57A. Milillo
- 3E. Bernardi
- 23F. Davi
- 4R. Casini ▼ 69'
- 17G. Barba ▼ 90'
- 6E. Lakti
- 21A. Centis ▼ 69'
- 97G. Parigi ▼ 89'
- 19D. Cazzadori
Dự bị 11
- 8L. Bordo ▲ 69'
- 16M. Zanon ▲ 69'
- 99F. Canato ▲ 89'
- 5I. Molnar ▲ 90'
- 1R. Pigozzo
- 7I. Baldé
- 10A. Lunghi
- 11A. Gemignani
- 13F. Cariolato
- 22M. Raina
- 32E. Campesan
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu41
61Ghi được33
66Thủng lưới43
1.27Bàn thắng mỗi trận0.8
12Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn12
29Hiệp hai19