Novara F.C. vs A.S.D. Union ArzignanoChiampo
Tỷ số chung cuộc: Novara F.C. 3-1 A.S.D. Union ArzignanoChiampo tại Serie C - Girone A, 4 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Novara F.C. thắng 4, hòa 3, A.S.D. Union ArzignanoChiampo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Comunale Silvio Piola, Novara
- Trọng tài
- A. Djurdjevic
- Phong độ
- WLDDW Novara F.C.
- WDWDL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- 16' O. Khailoti 1-0
- 17' A. Bonetto
- 18' F. Galuppini11m 2-0
- 26' ▲ E. Grosso ▼ M. Tardivo
- 44' R. Ranieri
- HT2-0
- 46' ▲ F. Davi ▼ F. Cariolato
- 57' ▲ A. Tremolada ▼ S. Fyda
- 60' L. Piana
- 60' R. Casini
- 61' ▲ M. Rocca ▼ R. Ranieri
- 61' ▲ P. González ▼ F. Galuppini
- 61' ▲ R. Calcagni ▼ S. Ciancio
- 64' 2-1 G. Parigi11m
- 76' ▲ F. Grandolfo ▼ G. Parigi
- 76' ▲ L. Bordo ▼ R. Casini
- 77' P. González 3-1
- 81' Yellow Card
- 82' ▲ Tiago Gonçalves ▼ C. Tavernelli
- FT3-1
Đội hình
- 1M. Pissardo
- 23S. Ciancio ▼ 61'
- 13L. Carillo
- 15O. Khailoti
- 21R. Ranieri ▼ 61'
- 10I. Mărginean
- 3O. Urso
- 6P. Masini
- 14F. Galuppini ▼ 61'
- 9M. Bortolussi
- 20C. Tavernelli ▼ 82'
Dự bị 13
- 8M. Rocca ▲ 61'
- 19P. González ▲ 61'
- 30R. Calcagni ▲ 61'
- 33Tiago Gonçalves ▲ 82'
- 2D. Bertoncini
- 4A. Di Munno
- 5S. Bonaccorsi
- 11L. Peli
- 12Menagaldo
- 18B. Diop
- 29Y. Benalouane
- 35F. Amoabeng
- 36L. Koco
- 22I. Saio
- 18L. Piana
- 11A. Gemignani
- 21A. Bonetto
- 13F. Cariolato ▼ 46'
- 4R. Casini ▼ 76'
- 17G. Barba
- 30M. Tardivo ▼ 26'
- 20M. Antoniazzi
- 97G. Parigi ▼ 76'
- 7S. Fyda ▼ 57'
Dự bị 13
- 26E. Grosso ▲ 26'
- 23F. Davi ▲ 46'
- 27A. Tremolada ▲ 57'
- 8L. Bordo ▲ 76'
- 9F. Grandolfo ▲ 76'
- 3A. Gning
- 6Nchama
- 10S. Cester
- 12R. Pigozzo
- 14G. Zanella
- 16M. Bontempi
- 24A. Lunghi
- 1G. Volpe
Thống kê
01
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
49Ghi được46
55Thủng lưới42
1.2Bàn thắng mỗi trận1.12
9Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn15
31Hiệp hai19