Juventus F.C. Next Gen vs U.S. Pergolettese 1932
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. Next Gen 1-1 U.S. Pergolettese 1932 tại Serie C - Girone A, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. Next Gen thắng 4, hòa 3, U.S. Pergolettese 1932 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Moccagatta, Alessandria
- Trọng tài
- A. Di Reda
- Phong độ
- DDWDD Juventus F.C. Next Gen
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- 22' E. Pecorino
- 27' M. Arini
- 40' E. Barrenechea
- 42' ▲ M. Lucenti ▼ D. Tonoli
- 45'+2 M. Besaggio11m 1-0
- HT1-0
- 55' T. Muharemovic
- 57' M. Lucenti
- 62' 1-1 K. Varas11m
- 64' ▲ A. Sersanti ▼ E. Barrenechea
- 64' ▲ S. Iling-Junior ▼ N. Cudrig
- 69' ▲ H. Vitalucci ▼ M. Iori
- 71' M. Lucenti
- 71' M. Lucenti
- 75' ▲ Bernat Guiu ▼ F. Abiuso
- 75' ▲ S. Piccinini ▼ F. Artioli
- 80' ▲ M. Compagnon ▼ E. Zuelli
- 85' B. Guiu
- 86' ▲ M. Palumbo ▼ M. Besaggio
- 86' ▲ M. Da Graca ▼ H. Rafia
- 90'+1 H. Vitalucci
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Garofani
- 15G. Verduci
- 26T. Barbieri
- 4T. Muharemović
- 5F. Nzouango
- 18H. Rafia ▼ 86'
- 28E. Barrenechea ▼ 64'
- 8E. Zuelli ▼ 80'
- 27M. Besaggio ▼ 86'
- 11N. Cudrig ▼ 64'
- 31E. Pecorino
Dự bị 15
- 30A. Sersanti ▲ 64'
- 16S. Iling-Junior ▲ 64'
- 10M. Compagnon ▲ 80'
- 24M. Palumbo ▲ 86'
- 9M. Da Graca ▲ 86'
- 7N. Sekulov
- 12M. Raina
- 14G. Mulazzi
- 20S. Iocolano
- 32R. Turicchia
- 33A. Citi
- 55Z. Senkó
- 17A. Bonetti
- 21M. Lipari
- 25L. Cerri
- 22M. Soncin
- 3A. Lambrughi
- 14L. Villa
- 2D. Tonoli ▼ 42'
- 7D. Bariti
- 4M. Arini
- 10K. Varas
- 15L. Andreoli
- 24F. Artioli ▼ 75'
- 21M. Iori ▼ 69'
- 27F. Abiuso ▼ 75'
Dự bị 12
- 13M. Lucenti ▲ 42'
- 19H. Vitalucci ▲ 69'
- 11Bernat Guiu ▲ 75'
- 35S. Piccinini ▲ 75'
- 1S. Rubbi
- 6L. Gabelli
- 28N. Verzeni
- 8A. Mazzarani
- 9A. Corti
- 17R. Cancello
- 26E. Ruani
- 18M. Figoli
Thống kê
03
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu43
59Ghi được49
60Thủng lưới47
1.28Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới14
22Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai19