U.S. Pergolettese 1932 vs Juventus F.C. Next Gen
Tỷ số chung cuộc: U.S. Pergolettese 1932 1-3 Juventus F.C. Next Gen tại Serie C - Girone A, 2 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: U.S. Pergolettese 1932 thắng 1, hòa 3, Juventus F.C. Next Gen thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Voltini, Crema
- Trọng tài
- C. Petrella
- Phong độ
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- DDWDD Juventus F.C. Next Gen
- 8' M. Morello 1-0
- 18' D. Peeters
- 30' 1-1 E. Petrelli
- 43' F. Ranocchia
- HT1-1
- 55' ▲ N. Ciccone ▼ D. Bariti
- 59' A. Di Pardo
- 59' ▲ M. Panatti ▼ M. Figoli
- 59' ▲ E. Bortoluz ▼ F. Scardina
- 61' ▲ F. Del Sole ▼ A. Brighenti
- 70' ▲ M. Ferrara ▼ M. Piccardo
- 72' 1-2 Félix Correia
- 81' ▲ M. Troiano ▼ F. Ranocchia
- 85' 1-3 F. Del Sole
- 89' ▲ N. Mosti ▼ N. Fagioli
- FT1-3
Đội hình
- 22S. Ghidotti
- 13M. Lucenti
- 14L. Villa
- 25M. Piccardo ▼ 70'
- 3A. Bakayoko
- 28D. Bariti ▼ 55'
- 7K. Varas
- 8M. Figoli ▼ 59'
- 6L. Andreoli
- 11F. Scardina ▼ 59'
- 21M. Morello
Dự bị 12
- 10N. Ciccone ▲ 55'
- 4M. Panatti ▲ 59'
- 9E. Bortoluz ▲ 59'
- 26M. Ferrara ▲ 70'
- 2A. Candela
- 5L. Ceccarelli
- 12E. Labruzzo
- 16M. Tosi
- 17L. Faini
- 24S. Ferrari
- 27R. Lamberti
- 29S. Longo
- 1T. Nocchi
- 3L. Coccolo
- 33F. Delli Carri
- 18A. Di Pardo
- 6D. Peeters
- 15R. Capellini
- 8F. Ranocchia ▼ 81'
- 11A. Brighenti ▼ 61'
- 10N. Fagioli ▼ 89'
- 17Félix Correia
- 7E. Petrelli
Dự bị 11
- 27F. Del Sole ▲ 61'
- 4M. Troiano ▲ 81'
- 29N. Mosti ▲ 89'
- 22M. Bucosse
- 30G. Garofani
- 2Lucas Rosa
- 13R. Alcibiade
- 20G. Leone
- 26T. Barbieri
- 34Wesley
- 37A. Riccio
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 44 | +15 | 75 | |
| 2 | 38 | 48 - 29 | +19 | 68 | |
| 3 | 38 | 47 - 36 | +11 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 35 | +13 | 63 | |
| 5 | 38 | 37 - 28 | +9 | 61 | |
| 6 | 38 | 50 - 36 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 43 - 36 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 47 - 40 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 10 | 38 | 52 - 50 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 47 | 0 | 47 | |
| 14 | 38 | 36 - 45 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 40 | -6 | 44 | |
| 17 | 38 | 31 - 45 | -14 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 52 | -25 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 60 | -24 | 31 | |
| 20 | 38 | 41 - 53 | -12 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
45Ghi được55
52Thủng lưới52
1.18Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới7
16Trên 2.5 bàn19
23Hiệp hai32