Virtus Verona vs Calcio Lecco 1912
Tỷ số chung cuộc: Virtus Verona 1-0 Calcio Lecco 1912 tại Serie C - Girone A, 12 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Virtus Verona thắng 1, hòa 7, Calcio Lecco 1912 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadio Comunale Gavagnin-Nocini, Verona
- Trọng tài
- A. Baratta
- Phong độ
- LLDLD Virtus Verona
- LDDLL Calcio Lecco 1912
- 14' D. Danti
- 30' L. Sparandeo
- 37' ▲ L. Munaretti ▼ C. Faedo
- HT0-0
- 53' E. Hallfredsson
- 56' D. Danti 1-0
- 59' ▲ T. Petrović ▼ A. Nepi
- 59' ▲ N. Buso ▼ L. Giudici
- 66' ▲ F. Lora ▼ A. Vasic
- 66' ▲ E. Lakti ▼ E. Kraja
- 67' ▲ L. Zarpellon ▼ A. Nalini
- 75' E. Lakti
- 76' ▲ J. Italeng ▼ S. Ganz
- 78' ▲ R. Arma ▼ M. Amadio
- 78' ▲ E. Priore ▼ D. Danti
- 78' ▲ D. Zugaro ▼ M. Marchi
- 90'+1 J. Italeng
- FT1-0
Đội hình
- 22S. Sibi
- 6M. Daffara
- 17L. Lonardi
- 27C. Faedo ▼ 37'
- 16E. Hallfreðsson
- 4S. Cella
- 23F. Pellacani
- 14M. Amadio ▼ 78'
- 32M. Marchi ▼ 78'
- 10D. Danti ▼ 78'
- 31A. Nalini ▼ 67'
Dự bị 12
- 5L. Munaretti ▲ 37'
- 99L. Zarpellon ▲ 67'
- 9R. Arma ▲ 78'
- 13E. Priore ▲ 78'
- 25D. Zugaro ▲ 78'
- 1A. Giacomel
- 3F. Mazzolo
- 7N. Danieli
- 8M. De Rigo
- 15F. Vesentini
- 18S. Tronchin
- 91G. Zigoni
- 1M. Pissardo
- 6L. Marzorati
- 19I. Merli Sala
- 29L. Sparandeo
- 7L. Giudici ▼ 59'
- 21E. Kraja ▼ 66'
- 28G. Nesta
- 14A. Vasic ▼ 66'
- 27P. Masini
- 9S. Ganz ▼ 76'
- 30A. Nepi ▼ 59'
Dự bị 10
- 10T. Petrović ▲ 59'
- 99N. Buso ▲ 59'
- 5F. Lora ▲ 66'
- 8E. Lakti ▲ 66'
- 90J. Italeng ▲ 76'
- 3P. Enrici
- 12D. Libertazzi
- 23M. Capoferri
- 24T. Morosini
- 34E. Ciancio
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 49 - 9 | +40 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 26 | +34 | 85 | |
| 3 | 38 | 56 - 29 | +27 | 69 | |
| 4 | 38 | 59 - 43 | +16 | 62 | |
| 5 | 38 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 42 | +9 | 55 | |
| 7 | 38 | 41 - 40 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 43 | 0 | 54 | |
| 9 | 38 | 44 - 46 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 42 - 55 | -13 | 46 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 38 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 33 - 48 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 42 | -5 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 36 | -5 | 42 | |
| 17 | 38 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 18 | 38 | 41 - 55 | -14 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu40
38Ghi được52
47Thủng lưới46
0.88Bàn thắng mỗi trận1.3
11Giữ sạch lưới10
12Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai23