Palermo F.C. vs U.S. Catanzaro 1929
Tỷ số chung cuộc: Palermo F.C. 2-0 U.S. Catanzaro 1929 tại Serie B, 20 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Palermo F.C. thắng 3, hòa 1, U.S. Catanzaro 1929 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Semi-finals
- Sân vận động
- Stadio Renzo Barbera, Palermo
- Phong độ
- LWWWW Palermo F.C.
- WDLLL U.S. Catanzaro 1929
- 3' J. Pohjanpalo · N. Pierozzi 1-0
- 16' ▲ G. Magnani ▼ P. Peda
- 20' Dennis Johnsen
- 45'+4 Jacopo Segre
- HT1-0
- 46' ▲ A. Vasic ▼ J. Le Douaron
- 46' ▲ F. Di Francesco ▼ M. Liberali
- 49' Filippo Pittarello
- 50' ▲ R. Modesto ▼ J. Segre
- 61' ▲ M. Pompetti ▼ P. Iemmello
- 65' Aljoša Vasić
- 75' ▲ E. Gyasi ▼ D. Johnsen
- 76' ▲ G. Corona ▼ P. Ceccaroni
- 78' ▲ R. Frosinini ▼ G. Alesi
- 78' ▲ F. Rispoli ▼ J. Petriccione
- 87' ▲ E. Bashi ▼ C. Favasuli
- 89' R. Modesto · F. Ranocchia 2-0
- 90'+6 Antonio Palumbo
- 90'+3 Niccolò Pierozzi
- 90'+5 Federico Di Francesco
- 90'+4 Simone Pontisso
- FT2-0
Đội hình
- 66J. Joronen
- 27N. Pierozzi
- 29P. Peda▼ 16'
- 32P. Ceccaroni▼ 76'
- 3T. Augello
- 8J. Segre▼ 50'
- 5A. Palumbo
- 10F. Ranocchia
- 21J. Le Douaron▼ 46'
- 20J. Pohjanpalo
- 7D. Johnsen▼ 75'
Dự bị 12
- 1A. Gomis
- 19B. Bereszynski
- 11E. Gyasi▲ 75'
- 13M. Bani
- 28A. Blin
- 96G. Magnani▲ 16'
- 17S. Giovane
- 6C. Gomes
- 14A. Vasic▲ 46'
- 18R. Modesto▲ 50'
- 31G. Corona▲ 76'
- 72D. Veroli
- 22M. Pigliacelli
- 84T. Cassandro
- 4Matias Antonini
- 23N. Brighenti
- 27C. Favasuli▼ 87'
- 10J. Petriccione▼ 78'
- 20S. Pontisso
- 30G. Alesi▼ 78'
- 14M. Liberali▼ 46'
- 9P. Iemmello▼ 61'
- 8F. Pittarello
Dự bị 12
- 1C. Marietta
- 77M. D'Alessandro
- 94F. Di Francesco▲ 46'
- 28R. Oudin
- 21M. Pompetti▲ 61'
- 98D. Buglio
- 62R. Frosinini▲ 78'
- 5E. Bashi▲ 87'
- 6Fellipe Jack
- 39N. Koffi
- 19P. Nuamah
- 32F. Rispoli▲ 78'
Thống kê
23⚑5
⚑130
53%Kiểm soát bóng47%
17Dứt điểm12
5Trúng đích4
9Chệch đích7
3Bị chặn1
5Phạt góc1
0Việt vị3
28Phạm lỗi11
3Thẻ vàng3
2Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
329Chuyền bóng306
76%Chính xác chuyền75%
2.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
74Ghi được71
42Thủng lưới58
1.61Bàn thắng mỗi trận1.58
21Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai39