U.S. Catanzaro 1929 vs Palermo F.C.
Tỷ số chung cuộc: U.S. Catanzaro 1929 3-0 Palermo F.C. tại Serie B, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: U.S. Catanzaro 1929 thắng 4, hòa 1, Palermo F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Semi-finals
- Sân vận động
- Stadio Nicola Ceravolo, Catanzaro
- Phong độ
- WDLLL U.S. Catanzaro 1929
- LWWWW Palermo F.C.
- 1' P. Iemmello · T. Cassandro 1-0
- 15' P. Iemmello · N. Brighenti 2-0
- 16' Pietro Iemmello
- 32' Filippo Ranocchia
- 41' M. Liberali · P. Iemmello 3-0
- 45'+4 Niccolò Pierozzi
- HT3-0
- 46' ▲ E. Gyasi ▼ N. Pierozzi
- 52' ▲ D. Johnsen ▼ J. Le Douaron
- 59' Tommaso Augello
- 60' ▲ A. Blin ▼ F. Ranocchia
- 61' ▲ R. Modesto ▼ T. Augello
- 76' ▲ M. Pompetti ▼ S. Pontisso
- 76' ▲ R. Frosinini ▼ M. Liberali
- 85' ▲ F. Di Francesco ▼ P. Iemmello
- 85' ▲ F. Rispoli ▼ G. Alesi
- 88' ▲ S. Giovane ▼ J. Segre
- 90'+2 Ruggero Frosinini
- FT3-0
Đội hình
- 22M. Pigliacelli
- 84T. Cassandro
- 4Matias Antonini
- 23N. Brighenti
- 27C. Favasuli
- 10J. Petriccione
- 20S. Pontisso▼ 76'
- 30G. Alesi▼ 85'
- 14M. Liberali▼ 76'
- 9P. Iemmello▼ 85'
- 8F. Pittarello
Dự bị 12
- 1C. Marietta
- 77M. D'Alessandro
- 94F. Di Francesco▲ 85'
- 28R. Oudin
- 21M. Pompetti▲ 76'
- 98D. Buglio
- 62R. Frosinini▲ 76'
- 5E. Bashi
- 6Fellipe Jack
- 26B. Verrengia
- 19P. Nuamah
- 32F. Rispoli▲ 85'
- 66J. Joronen
- 29P. Peda
- 96G. Magnani
- 32P. Ceccaroni
- 27N. Pierozzi▼ 46'
- 8J. Segre▼ 88'
- 10F. Ranocchia▼ 60'
- 3T. Augello▼ 61'
- 21J. Le Douaron▼ 52'
- 5A. Palumbo
- 20J. Pohjanpalo
Dự bị 12
- 1A. Gomis
- 77F. Di Bartolo
- 11E. Gyasi▲ 46'
- 13M. Bani
- 28A. Blin▲ 60'
- 7D. Johnsen▲ 52'
- 17S. Giovane▲ 88'
- 6C. Gomes
- 14A. Vasic
- 18R. Modesto▲ 61'
- 31G. Corona
- 72D. Veroli
Thống kê
01⚑6
⚑230
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm9
6Trúng đích1
5Chệch đích7
2Bị chặn1
6Phạt góc2
3Việt vị2
8Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Cứu thua3
373Chuyền bóng447
79%Chính xác chuyền79%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
71Ghi được74
58Thủng lưới42
1.58Bàn thắng mỗi trận1.61
12Giữ sạch lưới21
24Trên 2.5 bàn22
39Hiệp hai41