F.C. Südtirol
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Virtus Entella

F.C. Südtirol vs Virtus Entella

Tỷ số chung cuộc: F.C. Südtirol 0-1 Virtus Entella tại Serie B, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: F.C. Südtirol thắng 1, hòa 1, Virtus Entella thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 29
Phong độ
WDWDW F.C. Südtirol
LDLLD Virtus Entella
  1. 11' Raphael Kofler
  2. 32' Ivan Marconi
  3. 38' Davide Bariti
  4. HT0-0
  5. 54' F. Tait D. Crnigoj
  6. 54' S. Davi K. Zedadka
  7. 71' F. Veseli R. Kofler
  8. 71' S. Verdi E. Pecorino
  9. 71' R. Turicchia S. Di Mario
  10. 72' T. Del Lungo D. Bariti
  11. 73' 0-1 I. Marconi · N. Squizzato
  12. 80' R. Tonin D. Casiraghi
  13. 81' M. Nichetti L. Benedetti
  14. 81' M. Tirelli L. Cuppone
  15. 85' M. Alborghetti M. Dalla Vecchia
  16. FT0-1

Đội hình

F.C. Südtirol Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Fabrizio Castori
  1. 31M. Adamonis
  2. 94H. El Kaouakibi
  3. 28R. Kofler▼ 71'
  4. 23F. Davi
  5. 79S. Molina
  6. 89D. Crnigoj▼ 54'
  7. 18S. Tronchin
  8. 17D. Casiraghi▼ 80'
  9. 7K. Zedadka▼ 54'
  10. 33S. Merkaj
  11. 9E. Pecorino▼ 71'

Dự bị 12

  1. 62D. Theiner
  2. 1D. Borra
  3. 5A. Masiello
  4. 34F. Veseli▲ 71'
  5. 21F. Tait▲ 54'
  6. 6J. Martini
  7. 3F. Bordon
  8. 99S. Verdi▲ 71'
  9. 11R. Tonin▲ 80'
  10. 26M. R. Frigerio
  11. 24S. Davi▲ 54'
  12. 4D. Mancini
Virtus Entella Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Andrea Chiappella
  1. 1S. Colombi
  2. 23L. Parodi
  3. 6A. Tiritiello
  4. 15I. Marconi
  5. 7D. Bariti▼ 72'
  6. 32L. Benedetti▼ 81'
  7. 5N. Squizzato
  8. 27M. Dalla Vecchia▼ 85'
  9. 26S. Di Mario▼ 71'
  10. 10L. Cuppone▼ 81'
  11. 19A. Debenedetti

Dự bị 12

  1. 98M. Sanguineti
  2. 99O. Siaulys
  3. 4M. Nichetti▲ 81'
  4. 77A. Boccadamo
  5. 17M. Tirelli▲ 81'
  6. 46R. Turicchia▲ 71'
  7. 9D. P. Stabile
  8. 25E. Matteazzi
  9. 38A. Pilati
  10. 11B. Guiu
  11. 3M. Alborghetti▲ 85'
  12. 57T. Del Lungo▲ 72'

Thống kê

016
220
60%Kiểm soát bóng40%
12Dứt điểm8
2Trúng đích2
2Chệch đích2
8Bị chặn4
6Phạt góc2
3Việt vị1
10Phạm lỗi21
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
374Chuyền bóng256
71%Chính xác chuyền64%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu42
42Ghi được43
55Thủng lưới53
0.98Bàn thắng mỗi trận1.02
10Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu