Virtus Entella
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
F.C. Südtirol

Virtus Entella vs F.C. Südtirol

Tỷ số chung cuộc: Virtus Entella 1-1 F.C. Südtirol tại Serie B, 21 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Virtus Entella thắng 1, hòa 1, F.C. Südtirol thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 17
Phong độ
WLDLL Virtus Entella
WDWDW F.C. Südtirol
  1. 15' Bernat Guiu
  2. 29' Frédéric Veseli
  3. 38' Andrea Franzoni
  4. 43' A. Debenedetti · D. Bariti 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' A. Masiello F. Veseli
  7. 46' A. Mallamo D. Casiraghi
  8. 58' Jacopo Martini
  9. 62' M. Coulibaly F. Tait
  10. 62' R. Odogwu E. Pecorino
  11. 69' D. Portanova M. Nichetti
  12. 70' M. Dalla Vecchia D. Bariti
  13. 78' Marco Dalla Vecchia
  14. 82' T. Fumagalli B. Guiu
  15. 83' F. Russo A. Debenedetti
  16. 84' J. Italeng S. Merkaj
  17. 89' L. Moretti F. Mezzoni
  18. 90' 1-1 R. Odogwu · H. El Kaouakibi
  19. FT1-1

Đội hình

Virtus Entella Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Andrea Chiappella
  1. 1S. Colombi
  2. 23L. Parodi
  3. 6A. Tiritiello
  4. 15I. Marconi
  5. 7D. Bariti▼ 70'
  6. 4M. Nichetti▼ 69'
  7. 24A. Franzoni
  8. 94F. Mezzoni▼ 89'
  9. 8N. Karic
  10. 19A. Debenedetti▼ 83'
  11. 11B. Guiu▼ 82'

Dự bị 12

  1. 22F. Del Frate
  2. 99O. Siaulys
  3. 81A. Bottaro
  4. 42L. Moretti▲ 89'
  5. 2L. Palomba
  6. 90D. Portanova▲ 69'
  7. 50A. Benali
  8. 27M. Dalla Vecchia▲ 70'
  9. 5J. Lipani
  10. 45D. Ankeye
  11. 20T. Fumagalli▲ 82'
  12. 21F. Russo▲ 83'
F.C. Südtirol Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Fabrizio Castori
  1. 31M. Adamonis
  2. 94H. El Kaouakibi
  3. 28R. Kofler
  4. 34F. Veseli▼ 46'
  5. 79S. Molina
  6. 21F. Tait▼ 62'
  7. 6J. Martini
  8. 17D. Casiraghi▼ 46'
  9. 7K. Zedadka
  10. 33S. Merkaj▼ 84'
  11. 9E. Pecorino▼ 62'

Dự bị 12

  1. 1G. Poluzzi
  2. 3F. Bordon
  3. 4D. Mancini
  4. 5A. Masiello▲ 46'
  5. 8A. Mallamo▲ 46'
  6. 11J. Italeng▲ 84'
  7. 14M. Coulibaly▲ 62'
  8. 19N. Pietrangeli
  9. 23F. Davi
  10. 24S. Davi
  11. 46D. Brik
  12. 90R. Odogwu▲ 62'

Thống kê

032
320
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm9
4Trúng đích2
4Chệch đích3
0Bị chặn4
2Phạt góc3
1Việt vị6
17Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
335Chuyền bóng418
67%Chính xác chuyền72%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.81

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu43
43Ghi được42
53Thủng lưới55
1.02Bàn thắng mỗi trận0.98
9Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu