Venezia F.C.
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Modena F.C. 2018

Venezia F.C. vs Modena F.C. 2018

Tỷ số chung cuộc: Venezia F.C. 0-2 Modena F.C. 2018 tại Serie B, 10 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Venezia F.C. thắng 3, hòa 1, Modena F.C. 2018 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 24
Phong độ
WLLLL Venezia F.C.
DLWWL Modena F.C. 2018
  1. 27' 0-1 D. Tonoli · M. De Luca
  2. 30' Gady Beyuku
  3. 30' 0-2 G. Beyuku
  4. HT0-2
  5. 46' R. Sagrado M. Compagnon
  6. 46' M. Sverko B. Franjic
  7. 57' A. Duncan L. Lauberbach
  8. 62' Y. Massolin G. Defrel
  9. 68' E. Gliozzi M. De Luca
  10. 68' A. Imputato N. Pyyhtia
  11. 71' A. Pietrelli S. Korac
  12. 72' Antonio Imputato
  13. 77' M. Farji K. Perez
  14. 83' Issa Doumbia
  15. 85' Alessandro Pietrelli
  16. 86' M. Cotali A. Dellavalle
  17. 86' B. Nieling L. Zanimacchia
  18. 90'+6 Michael Svoboda
  19. 90'+2 Matteo Cotali
  20. FT0-2

Đội hình

Venezia F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Giovanni Stroppa
  1. 1F. Stankovic
  2. 2S. Korac▼ 71'
  3. 30M. Svoboda
  4. 4B. Franjic▼ 46'
  5. 21M. Compagnon▼ 46'
  6. 71K. Perez▼ 77'
  7. 6G. Busio
  8. 8I. Doumbia
  9. 18A. Hainaut
  10. 9A. Adorante
  11. 29L. Lauberbach▼ 57'

Dự bị 12

  1. 23M. Grandi
  2. 3J. Schingtienne
  3. 11M. Farji▲ 77'
  4. 16M. Venturi
  5. 20R. Sagrado▲ 46'
  6. 24N. Lella
  7. 28M. Dagasso
  8. 32A. Duncan▲ 57'
  9. 33M. Sverko▲ 46'
  10. 37E. Bohinen
  11. 80A. Casas
  12. 99A. Pietrelli▲ 71'
Modena F.C. 2018 Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Andrea Sottil
  1. 1L. Chichizola
  2. 77D. Tonoli
  3. 19S. Nador
  4. 25A. Dellavalle▼ 86'
  5. 2G. Beyuku
  6. 8S. Santoro
  7. 16F. Gerli
  8. 18N. Pyyhtia▼ 68'
  9. 98L. Zanimacchia▼ 86'
  10. 92G. Defrel▼ 62'
  11. 99M. De Luca▼ 68'

Dự bị 12

  1. 13A. Laidani
  2. 22M. Pezzolato
  3. 28D. Adorni
  4. 33C. Cauz
  5. 29M. Cotali▲ 86'
  6. 20B. Nieling▲ 86'
  7. 17Y. Massolin▲ 62'
  8. 10G. Ambrosino
  9. 9E. Gliozzi▲ 68'
  10. 90A. Imputato▲ 68'
  11. 11P. Mendes
  12. 71S. Wiafe

Thống kê

021
530
65%Kiểm soát bóng35%
17Dứt điểm13
5Trúng đích7
7Chệch đích5
5Bị chặn1
1Phạt góc5
0Việt vị1
23Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
5Cứu thua5
539Chuyền bóng285
88%Chính xác chuyền73%
1.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.15

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

49Trận đấu42
107Ghi được57
50Thủng lưới39
2.18Bàn thắng mỗi trận1.36
20Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn21
50Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu