Modena F.C. 2018
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Venezia F.C.

Modena F.C. 2018 vs Venezia F.C.

Tỷ số chung cuộc: Modena F.C. 2018 1-2 Venezia F.C. tại Serie B, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Modena F.C. 2018 thắng 1, hòa 1, Venezia F.C. thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 17
Sân vận động
Stadio Alberto Braglia, Modena
Phong độ
DLWWL Modena F.C. 2018
WLLLL Venezia F.C.
  1. 38' 0-1 J. Yeboah
  2. HT0-1
  3. 46' A. Sersanti N. Pyyhtia
  4. 50' Joel Schingtienne
  5. 63' Gianluca Busio
  6. 66' Simone Santoro
  7. 68' Antoine Hainaut
  8. 70' L. Zanimacchia C. Cauz
  9. 70' P. Mendes S. Santoro
  10. 72' A. Casas A. Adorante
  11. 73' R. Haps R. Sagrado
  12. 73' N. Lella A. Duncan
  13. 74' 0-2 A. Casas · R. Haps
  14. 80' L. Magnino A. Dellavalle
  15. 80' F. Di Mariano Y. Massolin
  16. 81' S. Korac J. Schingtienne
  17. 83' Alessandro Sersanti
  18. 90'+1 B. Bjarkason J. Yeboah
  19. 90' F. Di Mariano · P. Mendes 1-2
  20. FT1-2

Đội hình

Modena F.C. 2018 Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Andrea Sottil
  1. 1L. Chichizola
  2. 25A. Dellavalle▼ 80'
  3. 28D. Adorni
  4. 33C. Cauz▼ 70'
  5. 2G. Beyuku
  6. 8S. Santoro▼ 70'
  7. 16F. Gerli
  8. 18N. Pyyhtia▼ 46'
  9. 7F. Zampano
  10. 17Y. Massolin▼ 80'
  11. 9E. Gliozzi

Dự bị 10

  1. 78F. Bagheria
  2. 22M. Pezzolato
  3. 4A. Pergreffi
  4. 19S. Nador
  5. 29M. Cotali
  6. 98L. Zanimacchia▲ 70'
  7. 6L. Magnino▲ 80'
  8. 5A. Sersanti▲ 46'
  9. 23F. Di Mariano▲ 80'
  10. 11P. Mendes▲ 70'
Venezia F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Giovanni Stroppa
  1. 1F. Stankovic
  2. 3J. Schingtienne▼ 81'
  3. 30M. Svoboda
  4. 33M. Sverko
  5. 18A. Hainaut
  6. 8I. Doumbia
  7. 32A. Duncan▼ 73'
  8. 6G. Busio
  9. 20R. Sagrado▼ 73'
  10. 10J. Yeboah▼ 90'
  11. 9A. Adorante▼ 72'

Dự bị 12

  1. 23M. Grandi
  2. 14S. Minelli
  3. 5R. Haps▲ 73'
  4. 2S. Korac▲ 81'
  5. 19B. Bjarkason▲ 90'
  6. 48A. Sidibe
  7. 16M. Venturi
  8. 37E. Bohinen
  9. 24N. Lella▲ 73'
  10. 80A. Casas▲ 72'
  11. 27S. El Haddad
  12. 7D. Fila

Thống kê

015
530
38%Kiểm soát bóng62%
10Dứt điểm18
2Trúng đích8
2Chệch đích7
6Bị chặn3
5Phạt góc5
3Việt vị1
7Phạm lỗi12
1Thẻ vàng3
5Cứu thua1
290Chuyền bóng493
78%Chính xác chuyền88%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)4.04

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu49
57Ghi được107
39Thủng lưới50
1.36Bàn thắng mỗi trận2.18
15Giữ sạch lưới20
21Trên 2.5 bàn30
29Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu