Calcio Padova
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
A.C. Monza

Calcio Padova vs A.C. Monza

Tỷ số chung cuộc: Calcio Padova 1-2 A.C. Monza tại Serie B, 1 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Calcio Padova thắng 2, hòa 1, A.C. Monza thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 22
Sân vận động
Stadio Comunale Euganeo, Padova
Phong độ
LWDLW Calcio Padova
WLLWD A.C. Monza
  1. 15' Arvid Brorsson
  2. 17' M. Bortolussi11m 1-0
  3. 24' Marco Perrotta
  4. 39' Carlo Faedo
  5. 45' 1-1 A. Colpani · S. Birindelli
  6. HT1-1
  7. 46' L. Villa M. Perrotta
  8. 63' K. Lasagna Papu Gomez
  9. 65' P. Cutrone D. Mota
  10. 65' G. Caso P. Obiang
  11. 67' K. Varas L. Di Maggio
  12. 74' Filippo Sgarbi
  13. 83' Mattia Bortolussi
  14. 84' A. Alvarez A. Brorsson
  15. 84' P. Ciurria Hernani
  16. 87' 1-2 A. Alvarez · P. Ciurria
  17. 90' J. Silva J. Harder
  18. 90' F. Di Mariano A. Barreca
  19. 90' L. Lucchesi A. Colpani
  20. FT1-2

Đội hình

Calcio Padova Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Matteo Andreoletti
  1. 22A. Sorrentino 7.3
  2. 72C. Faedo 5.9
  3. 32F. Sgarbi 5.9
  4. 5M. Perrotta ▼ 46' 6.7
  5. 17A. Capelli 6.6
  6. 8P. Fusi 7.7
  7. 44J. Harder ▼ 90' 6.6
  8. 23L. Di Maggio ▼ 67' 7.3
  9. 3A. Barreca ▼ 90' 6.3
  10. 20M. Bortolussi 7.2
  11. 10Papu Gomez ▼ 63' 6.7

Dự bị 12

  1. 14M. Fortin
  2. 4F. Belli
  3. 6L. Crisetig
  4. 7K. Varas ▲ 67' 6.9
  5. 11A. Seghetti
  6. 15K. Lasagna ▲ 63' 6.5
  7. 18P. Ghiglione
  8. 41J. Silva ▲ 90' 6.7
  9. 55L. Villa ▲ 46' 6.3
  10. 58C. Pastina
  11. 92C. Buonaiuto
  12. 77F. Di Mariano ▲ 90' 6.7
A.C. Monza Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Paolo Bianco
  1. 20D. Thiam 6.7
  2. 2A. Brorsson ▼ 84' 6.2
  3. 13L. Ravanelli 6.9
  4. 44A. Carboni 6.2
  5. 19S. Birindelli 7.2
  6. 32M. Pessina 7.3
  7. 14P. Obiang ▼ 65' 6.9
  8. 7P. Azzi 6.6
  9. 28A. Colpani ▼ 90' 8.3
  10. 8Hernani ▼ 84' 7.0
  11. 47D. Mota ▼ 65' 6.2

Dự bị 12

  1. 1S. Pizzignacco
  2. 43A. Strajnar
  3. 3L. Lucchesi ▲ 90' 6.9
  4. 10P. Cutrone ▲ 65' 6.5
  5. 15F. Delli Carri
  6. 17K. Balde
  7. 24A. Bakoune
  8. 25A. Alvarez ▲ 84' 7.7
  9. 26P. Ciurria ▲ 84' 6.3
  10. 27S. Capolupo
  11. 30G. Caso ▲ 65' 7.3
  12. 52M. Mout

Thống kê

033
910
38%Kiểm soát bóng62%
19Dứt điểm19
1Trúng đích8
10Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm10
7Sút ngoài vòng cấm9
8Bị chặn6
3Phạt góc9
2Việt vị0
16Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
6Cứu thua0
324Chuyền bóng534
249Chuyền chính xác462
77%Chính xác chuyền87%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu45
39Ghi được70
51Thủng lưới40
1Bàn thắng mỗi trận1.56
9Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu