A.C. Monza
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Calcio Padova

A.C. Monza vs Calcio Padova

Tỷ số chung cuộc: A.C. Monza 0-1 Calcio Padova tại Serie B, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.C. Monza thắng 1, hòa 1, Calcio Padova thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 5
Sân vận động
U-Power Stadium, Monza
Phong độ
WLLWD A.C. Monza
DLWDL Calcio Padova
  1. HT0-0
  2. 49' Marco Perrotta
  3. 51' 0-1 K. Varas
  4. 52' Samuele Birindelli
  5. 57' K. Zeroli L. Colombo
  6. 57' N. Galazzi A. Colpani
  7. 59' C. Buonaiuto K. Lasagna
  8. 66' Lorenzo Crisetig
  9. 66' G. Caprari A. Alvarez
  10. 66' A. Petagna M. Maric
  11. 69' Kevin Zeroli
  12. 74' L. Di Maggio L. Crisetig
  13. 75' J. Harder K. Varas
  14. 81' G. Favale A. Barreca
  15. 82' A. Carboni L. Lucchesi
  16. FT0-1

Đội hình

A.C. Monza Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Paolo Bianco
  1. 20D. Thiam 7.2
  2. 4A. Izzo 7.2
  3. 13L. Ravanelli 6.9
  4. 3L. Lucchesi ▼ 82' 6.6
  5. 19S. Birindelli 6.3
  6. 14P. Obiang 7.6
  7. 21L. Colombo ▼ 57' 6.3
  8. 7P. Azzi 6.9
  9. 28A. Colpani ▼ 57' 7.3
  10. 9M. Maric ▼ 66' 6.5
  11. 25A. Alvarez ▼ 66' 6.3

Dự bị 11

  1. 1S. Pizzignacco
  2. 2A. Brorsson
  3. 10G. Caprari ▲ 66' 7.2
  4. 15F. Delli Carri
  5. 18K. Zeroli ▲ 57' 6.3
  6. 23N. Galazzi ▲ 57' 6.3
  7. 27S. Capolupo
  8. 33S. Domanico
  9. 37A. Petagna ▲ 66' 6.3
  10. 43A. Strajnar
  11. 44A. Carboni ▲ 82' 7.2
Calcio Padova Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Matteo Andreoletti
  1. 14M. Fortin 7.3
  2. 72C. Faedo 7.2
  3. 32F. Sgarbi 7.3
  4. 5M. Perrotta 7.3
  5. 3A. Barreca ▼ 81' 7.3
  6. 17A. Capelli 6.7
  7. 8P. Fusi 7.5
  8. 6L. Crisetig ▼ 74' 6.9
  9. 7K. Varas ▼ 75' 8.3
  10. 15K. Lasagna ▼ 59' 6.3
  11. 20M. Bortolussi 6.2

Dự bị 11

  1. 1L. Mouquet
  2. 22A. Sorrentino
  3. 4F. Belli
  4. 11A. Seghetti
  5. 18P. Ghiglione
  6. 23L. Di Maggio ▲ 74' 6.7
  7. 30G. Favale ▲ 81' 6.9
  8. 41J. Silva
  9. 44J. Harder ▲ 75' 6.3
  10. 55L. Villa
  11. 92C. Buonaiuto ▲ 59' 6.2

Thống kê

017
320
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm13
4Trúng đích5
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn2
7Phạt góc3
3Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
560Chuyền bóng357
477Chuyền chính xác277
85%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Venezia F.C.
38 77 - 31 +46 82
2
Frosinone Calcio
38 76 - 34 +42 81
3
A.C. Monza
38 61 - 32 +29 76
4
Palermo F.C.
38 61 - 33 +28 72
5
U.S. Catanzaro 1929
38 62 - 51 +11 59
6
Modena F.C. 2018
38 49 - 36 +13 55
7
S.S. Juve Stabia
38 44 - 45 -1 51
8
Calcio Avellino S.S.D.
38 43 - 55 -12 49
9
Mantova 1911 S.S.D.
38 45 - 57 -12 46
10
Calcio Padova
38 39 - 49 -10 46
11
A.C. Cesena
38 45 - 56 -11 46
12
Carrarese Calcio
38 47 - 52 -5 44
13
U.C. Sampdoria
38 35 - 48 -13 44
14
Virtus Entella
38 36 - 51 -15 42
15
Empoli F.C.
38 47 - 54 -7 41
16
F.C. Südtirol
38 38 - 48 -10 41
17
S.S.C. Bari
38 38 - 60 -22 40
18
Reggio Audace F.C.
38 36 - 56 -20 37
19
Spezia Calcio
38 43 - 59 -16 35
20
Delfino Pescara 1936
38 51 - 66 -15 35
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng

So sánh

45Trận đấu39
70Ghi được39
40Thủng lưới51
1.56Bàn thắng mỗi trận1
18Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn15
44Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu