Brescia vs S.S. Juve Stabia
Tỷ số chung cuộc: Brescia 0-0 S.S. Juve Stabia tại Serie B, 4 tháng 5, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Mario Rigamonti, Brescia
- Phong độ
- WDDWD Brescia
- WLLWL S.S. Juve Stabia
- 40' Kevin Piscopo
- 43' Lorenzo Sgarbi
- 44' Lorenzo Dickmann
- HT0-0
- 59' ▲ F. Bianchi ▼ G. Moncini
- 62' Nicola Mosti
- 66' ▲ M. Meli ▼ N. Mosti
- 72' ▲ L. D'Andrea ▼ N. Galazzi
- 72' ▲ N. Corrado ▼ A. Jallow
- 72' ▲ B. Bjarnason ▼ M. Verreth
- 75' ▲ Y. Rocchetti ▼ N. Fortini
- 75' ▲ M. Ruggero ▼ M. Bellich
- 76' ▲ A. Adorante ▼ L. Candellone
- 83' Luca D'Andrea
- 84' Kevin Piscopo
- 85' ▲ D. Quaranta ▼ M. Baldi
- 90'+4 Yuri Rocchetti
- 90' ▲ A. Jurič ▼ M. Besaggio
- FT0-0
Đội hình
- 1L. Lezzerini 7.0
- 24L. Dickmann 7.3
- 5G. Calvani 6.9
- 28D. Adorni 7.9
- 18A. Jallow ▼ 72' 6.9
- 25D. Bisoli 7.3
- 6M. Verreth ▼ 72' 6.9
- 39M. Besaggio ▼ 90' 7.5
- 23N. Galazzi ▼ 72' 6.9
- 29G. Borrelli 6.7
- 11G. Moncini ▼ 59' 6.3
Dự bị 12
- 9F. Bianchi ▲ 59' 6.6
- 16L. D'Andrea ▲ 72' 7.0
- 19N. Corrado ▲ 72' 6.7
- 8B. Bjarnason ▲ 72' 6.9
- 7A. Jurič ▲ 90'
- 27G. Olzer
- 20P. Nuamah
- 32A. Papetti
- 14G. Maucci
- 15A. Cistana
- 22L. Andrenacci
- 12M. Avella
- 20D. Thiam 7.9
- 13M. Baldi ▼ 85' 7.7
- 24M. Varnier 7.2
- 6M. Bellich ▼ 75' 6.7
- 28C. Andreoni 6.9
- 11K. Piscopo 6.3
- 10C. Pierobon 7.3
- 29N. Fortini ▼ 75' 6.9
- 98N. Mosti ▼ 66' 7.2
- 27L. Candellone ▼ 76' 6.7
- 18L. Sgarbi 5.7
Dự bị 12
- 14M. Meli ▲ 66' 6.7
- 3Y. Rocchetti ▲ 75' 6.6
- 4M. Ruggero ▲ 75' 6.9
- 9A. Adorante ▲ 76' 6.3
- 2D. Quaranta ▲ 85' 6.7
- 7E. Dubickas
- 80A. Louati
- 37F. Maistro
- 1K. Matošević
- 16A. Signorini
- 55G. Leone
- 25A. Gerbo
Thống kê
02⚑3
⚑131
48%Kiểm soát bóng52%
16Dứt điểm6
5Trúng đích1
4Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn1
3Phạt góc1
1Việt vị1
20Phạm lỗi18
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
357Chuyền bóng399
277Chuyền chính xác318
78%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu42
54Ghi được46
55Thủng lưới48
1.23Bàn thắng mỗi trận1.1
13Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai23