S.S. Juve Stabia vs Brescia
Tỷ số chung cuộc: S.S. Juve Stabia 0-0 Brescia tại Serie B, 23 tháng 11, 2024.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Comunale Romeo Menti, Castellammare di Stabia
- Phong độ
- WLLWL S.S. Juve Stabia
- WDDWD Brescia
- 15' Demba Thiam
- 15' Marco Varnier
- 27' Michele Besaggio
- 32' ▲ Y. Rocchetti ▼ N. Mosti
- 44' Yuri Rocchetti
- HT0-0
- 46' ▲ N. Fortini ▼ F. Maistro
- 46' ▲ P. Nuamah ▼ M. Besaggio
- 54' Nicolas Galazzi
- 59' ▲ G. Olzer ▼ N. Galazzi
- 59' ▲ G. Moncini ▼ F. Bianchi
- 68' ▲ F. Zuccon ▼ C. Pierobon
- 68' ▲ G. Artistico ▼ L. Candellone
- 71' ▲ N. Corrado ▼ L. Dickmann
- 80' ▲ F. Paghera ▼ M. Bertagnoli
- 86' ▲ K. Piscopo ▼ A. Adorante
- 90'+1 Giuseppe Leone
- FT0-0
Đội hình
- 20D. Thiam 8.5
- 23F. Folino 7.5
- 24M. Varnier 3.0
- 6M. Bellich 7.7
- 10C. Pierobon ▼ 68' 6.6
- 55G. Leone 7.5
- 37F. Maistro ▼ 46' 6.9
- 15R. Floriani Mussolini 7.5
- 98N. Mosti ▼ 32' 6.9
- 27L. Candellone ▼ 68' 6.7
- 9A. Adorante ▼ 86' 7.2
Dự bị 12
- 3Y. Rocchetti ▲ 32' 7.3
- 29N. Fortini ▲ 46' 7.5
- 7F. Zuccon ▲ 68' 6.6
- 90G. Artistico ▲ 68' 6.3
- 11K. Piscopo ▲ 86' 6.3
- 1K. Matošević
- 14M. Meli
- 99E. Piovanello
- 4M. Ruggero
- 13M. Baldi
- 5T. Di Marco
- 25A. Gerbo
- 1L. Lezzerini 7.3
- 24L. Dickmann ▼ 71' 6.9
- 32A. Papetti 7.7
- 15A. Cistana 8.0
- 18A. Jallow 7.6
- 23N. Galazzi ▼ 59' 6.2
- 6M. Verreth 7.6
- 39M. Besaggio ▼ 46' 6.3
- 26M. Bertagnoli ▼ 80' 7.0
- 29G. Borrelli 7.3
- 9F. Bianchi ▼ 59' 6.5
Dự bị 9
- 20P. Nuamah ▲ 46' 6.6
- 27G. Olzer ▲ 59' 6.6
- 11G. Moncini ▲ 59' 6.7
- 19N. Corrado ▲ 71' 7.2
- 4F. Paghera ▲ 80' 6.7
- 22L. Andrenacci
- 16T. Buhagiar
- 7A. Jurič
- 5G. Calvani
Thống kê
13⚑8
⚑520
42%Kiểm soát bóng58%
16Dứt điểm18
2Trúng đích3
5Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm14
7Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn8
8Phạt góc5
0Việt vị3
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
340Chuyền bóng489
236Chuyền chính xác386
69%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 78 - 38 | +40 | 82 | |
| 2 | 38 | 64 - 36 | +28 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 33 | +26 | 66 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 61 | |
| 5 | 38 | 42 - 41 | +1 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 45 | +6 | 53 | |
| 7 | 38 | 46 - 47 | -1 | 53 | |
| 8 | 38 | 52 - 43 | +9 | 52 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 48 | |
| 10 | 38 | 50 - 57 | -7 | 46 | |
| 11 | 38 | 48 - 50 | -2 | 45 | |
| 12 | 38 | 39 - 49 | -10 | 45 | |
| 13 | 38 | 42 - 52 | -10 | 44 | |
| 14 | 38 | 47 - 56 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 48 | -6 | 43 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 43 | |
| 17 | 38 | 37 - 47 | -10 | 42 | |
| 18 | 38 | 38 - 49 | -11 | 41 | |
| 19 | 38 | 30 - 56 | -26 | 39 | |
| 20 | 38 | 32 - 56 | -24 | 30 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu44
46Ghi được54
48Thủng lưới55
1.1Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai23