Benevento Calcio
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
F.C. Südtirol

Benevento Calcio vs F.C. Südtirol

Tỷ số chung cuộc: Benevento Calcio 0-2 F.C. Südtirol tại Serie B, 1 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Benevento Calcio thắng 0, hòa 2, F.C. Südtirol thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 27
Sân vận động
Stadio Ciro Vigorito, Benevento
Trọng tài
M. Ferrieri Caputi
Phong độ
WLLDL Benevento Calcio
WDWDW F.C. Südtirol
  1. 12' 0-1 L. Belardinelli · N. Siega
  2. 17' Nicholas Siega
  3. 38' Pasquale Schiattarella
  4. HT0-1
  5. 46' L. Carfora D. Foulon
  6. 46' M. Rover N. Siega
  7. 46' L. Fiordilino M. Pompetti
  8. 55' Alin Toșca
  9. 59' 0-2 M. Cissé · M. Rover
  10. 62' G. Acampora I. Koutsoupias
  11. 62' A. La Gumina S. Nwankwo
  12. 73' G. Lunetta J. Larrivey
  13. 73' M. Curto L. Belardinelli
  14. 80' E. Agnello A. Toșca
  15. 81' Gennaro Acampora
  16. 82' A. Schiavone M. Cissé
  17. FT0-2

Đội hình

Benevento Calcio Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: R. Stellone
  1. 21A. Paleari 6.2
  2. 18D. Foulon ▼ 46' 6.5
  3. 31A. Toșca ▼ 80' 6.3
  4. 58C. Pastina 7.0
  5. 3G. Letizia 7.3
  6. 8A. Tello 6.5
  7. 27P. Schiattarella 6.9
  8. 7N. Karić 6.9
  9. 11R. Jureškin 6.6
  10. 80I. Koutsoupias ▼ 62' 6.6
  11. 25S. Nwankwo ▼ 62' 6.5

Dự bị 12

  1. 35L. Carfora ▲ 46' 7.2
  2. 4G. Acampora ▲ 62' 7.0
  3. 20A. La Gumina ▲ 62' 6.6
  4. 17E. Agnello ▲ 80' 6.3
  5. 12N. Manfredini
  6. 36F. Perlingieri
  7. 24M. Viviani
  8. 37A. Veltri
  9. 6K. Kubica
  10. 72D. Vokić
  11. 22I. Lucatelli
  12. 96R. Capellini
F.C. Südtirol Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Bisoli
  1. 1G. Poluzzi 7.7
  2. 26F. De Col 6.6
  3. 19G. Zaro 7.2
  4. 55A. Masiello 7.3
  5. 3A. Celli 6.6
  6. 7N. Siega ▼ 46' 6.7
  7. 21F. Tait 7.0
  8. 23M. Pompetti ▼ 46' 7.0
  9. 16L. Belardinelli ▼ 73' 7.3
  10. 32J. Larrivey ▼ 73' 6.7
  11. 14M. Cissé ▼ 82' 7.0

Dự bị 12

  1. 18M. Rover ▲ 46' 7.3
  2. 6L. Fiordilino ▲ 46' 7.2
  3. 8G. Lunetta ▲ 73' 6.9
  4. 4M. Curto ▲ 73' 6.9
  5. 88A. Schiavone ▲ 82' 6.9
  6. 2F. Berra
  7. 45A. Giorgini
  8. 29M. Marano
  9. 25S. Minelli
  10. 20S. Mawuli
  11. 5K. Vinetot
  12. 10M. Carretta

Thống kê

039
310
72%Kiểm soát bóng28%
16Dứt điểm8
4Trúng đích3
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn0
9Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi17
3Thẻ vàng1
1Cứu thua4
576Chuyền bóng227
482Chuyền chính xác156
84%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Frosinone Calcio
38 63 - 26 +37 80
2
Genoa C.F.C.
38 53 - 28 +25 73
3
S.S.C. Bari
38 58 - 37 +21 65
4
Parma Calcio 1913
38 48 - 39 +9 60
5
Cagliari Calcio
38 50 - 34 +16 60
6
F.C. Südtirol
38 38 - 34 +4 58
7
Reggina 1914
38 49 - 45 +4 50
8
Venezia F.C.
38 51 - 50 +1 49
9
Palermo F.C.
38 48 - 49 -1 49
10
Modena F.C. 2018
38 47 - 53 -6 48
11
A.C. Pisa 1909
38 48 - 42 +6 47
12
Ascoli Calcio 1898 F.C.
38 40 - 47 -7 47
13
Como 1907
38 47 - 48 -1 47
14
Ternana Calcio
38 37 - 52 -15 43
15
A.S. Cittadella
38 34 - 45 -11 43
16
Brescia
38 36 - 57 -21 40
17
Cosenza Calcio
38 30 - 53 -23 40
18
A.C. Perugia
38 40 - 52 -12 39
19
S.P.A.L.
38 41 - 51 -10 38
20
Benevento Calcio
38 33 - 49 -16 35
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu44
35Ghi được43
53Thủng lưới42
0.85Bàn thắng mỗi trận0.98
9Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn12
15Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu