F.C. Südtirol vs Benevento Calcio
Tỷ số chung cuộc: F.C. Südtirol 1-1 Benevento Calcio tại Serie B, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: F.C. Südtirol thắng 1, hòa 2, Benevento Calcio thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Marco Druso, Bozen
- Trọng tài
- F. Meraviglia
- Phong độ
- WDWDW F.C. Südtirol
- WLLDL Benevento Calcio
- 14' Fabian Tait
- 14' Nermin Karić
- 39' 0-1 G. Poluzziphản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ M. Carretta ▼ G. Crociata
- 46' ▲ D. Casiraghi ▼ T. DOrazio
- 46' ▲ P. Schiattarella ▼ G. Acampora
- 52' ▲ Diego Farias ▼ S. Nwankwo
- 60' Pasquale Schiattarella
- 67' ▲ I. Koutsoupias ▼ N. Karić
- 67' ▲ E. Masciangelo ▼ G. Letizia
- 68' Edoardo Masciangelo
- 70' Christian Pastina
- 70' ▲ M. Pompetti ▼ F. Tait
- 83' Marco Pompetti
- 84' G. Zaro · D. Casiraghi 1-1
- 85' Andrés Tello
- 87' ▲ A. La Gumina ▼ C. Ciano
- 90'+3 ▲ S. Davì ▼ S. Mazzocchi
- FT1-1
Đội hình
- 1G. Poluzzi 6.3
- 26F. De Col 6.5
- 19G. Zaro ⚽ 7.7
- 55A. Masiello 7.3
- 2F. Berra 7.3
- 30G. Crociata ▼ 46' 6.7
- 21F. Tait ▼ 70' 6.7
- 14H. Nicolussi 7.2
- 11T. D'Orazio 6.3
- 9S. Mazzocchi ▼ 90' 7.0
- 90R. Odogwu 6.5
Dự bị 11
- 10M. Carretta ▲ 46' 6.5
- 17D. Casiraghi ▲ 46' 7.2
- 23M. Pompetti ▲ 70' 6.2
- 24S. Davì ▲ 90'
- 6A. Barison
- 22A. Iacobucci
- 88A. Schiavone
- 29M. Marano
- 5K. Vinetot
- 4M. Curto
- 37C. Capone
- 21A. Paleari 7.2
- 33M. Leverbe 6.7
- 96R. Capellini 7.0
- 58C. Pastina 7.6
- 16R. Improta 6.6
- 7N. Karić ▼ 67' 6.6
- 4G. Acampora ▼ 46' 6.3
- 3G. Letizia ▼ 67' 6.9
- 28C. Ciano ▼ 87' 7.2
- 8A. Tello 7.0
- 25S. Nwankwo ▼ 52' 6.5
Dự bị 12
- 27P. Schiattarella ▲ 46' 6.3
- 10Diego Farias ▲ 52' 6.6
- 80I. Koutsoupias ▲ 67' 6.6
- 5E. Masciangelo ▲ 67' 6.6
- 20A. La Gumina ▲ 87' 6.7
- 22I. Lucatelli
- 14P. Thiam
- 12N. Manfredini
- 18D. Foulon
- 72D. Vokić
- 37A. Veltri
- 30A. Basit
Thống kê
02⚑6
⚑350
40%Kiểm soát bóng60%
8Dứt điểm10
4Trúng đích1
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
6Phạt góc3
2Việt vị0
17Phạm lỗi15
2Thẻ vàng5
1Cứu thua3
336Chuyền bóng532
261Chuyền chính xác449
78%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 26 | +37 | 80 | |
| 2 | 38 | 53 - 28 | +25 | 73 | |
| 3 | 38 | 58 - 37 | +21 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 60 | |
| 6 | 38 | 38 - 34 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 49 - 45 | +4 | 50 | |
| 8 | 38 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 9 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 47 | |
| 12 | 38 | 40 - 47 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 52 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 40 | |
| 17 | 38 | 30 - 53 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 51 | -10 | 38 | |
| 20 | 38 | 33 - 49 | -16 | 35 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu41
43Ghi được35
42Thủng lưới53
0.98Bàn thắng mỗi trận0.85
17Giữ sạch lưới9
12Trên 2.5 bàn14
22Hiệp hai15