Cagliari Calcio vs Modena F.C. 2018
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio 1-0 Modena F.C. 2018 tại Serie B, 2 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio thắng 2, hòa 1, Modena F.C. 2018 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 4
- Sân vận động
- Unipol Domus, Cagliari
- Trọng tài
- N. Baroni
- Phong độ
- WWLLW Cagliari Calcio
- DLWWL Modena F.C. 2018
- 28' M. Rog · N. Nández 1-0
- 29' Marko Rog
- HT1-0
- 46' ▲ N. Mosti ▼ L. Tremolada
- 46' ▲ S. Oukhadda ▼ M. Coppolaro
- 52' ▲ T. Battistella ▼ S. Panada
- 57' Shady Oukhadda
- 59' ▲ Paulo Azzi ▼ F. Ponsi
- 60' Luca Magnino
- 64' Marko Rog
- 68' Gianluca Lapadula
- 68' ▲ L. Pavoletti ▼ G. Lapadula
- 68' ▲ A. Barreca ▼ A. Obert
- 69' ▲ A. Deiola ▼ M. Rog
- 72' ▲ T. Silvestri ▼ G. Cittadini
- 83' ▲ A. Dossena ▼ N. Nández
- 90' ▲ Zito Luvumbo ▼ N. Viola
- FT1-0
Đội hình
- 1B. Radunović 7.2
- 28G. Zappa 7.7
- 3E. Goldaniga 7.5
- 15G. Altare 7.5
- 33A. Obert ▼ 68' 6.9
- 10N. Viola ▼ 90' 8.2
- 29A. Makoumbou 6.9
- 6M. Rog ⚽ ▼ 69' 7.3
- 8N. Nández ⇢ ▼ 83' 7.3
- 9G. Lapadula ▼ 68' 6.3
- 5M. Mancosu 8.0
Dự bị 12
- 30L. Pavoletti ▲ 68' 6.7
- 27A. Barreca ▲ 68' 6.3
- 14A. Deiola ▲ 69' 6.9
- 4A. Dossena ▲ 83' 6.9
- 77Zito Luvumbo ▲ 90'
- 16F. Carboni
- 23N. Lella
- 18S. Aresti
- 22G. Ciocci
- 19V. Millico
- 39C. Kourfalidis
- 20G. Pereiro
- 26R. Gagno 8.9
- 57M. Coppolaro ▼ 46' 6.3
- 28S. De Maio 6.9
- 5G. Cittadini ▼ 72' 7.0
- 3F. Ponsi ▼ 59' 6.3
- 6L. Magnino 7.2
- 43S. Panada ▼ 52' 6.6
- 10L. Tremolada ▼ 46' 6.9
- 99D. Diaw 6.2
- 20M. Gargiulo 6.6
- 11D. Falcinelli 6.3
Dự bị 11
- 8N. Mosti ▲ 46' 7.0
- 96S. Oukhadda ▲ 46' 6.9
- 23T. Battistella ▲ 52' 6.6
- 27Paulo Azzi ▲ 59' 6.9
- 15T. Silvestri ▲ 72' 6.6
- 9N. Bonfanti
- 1A. Narciso
- 33F. Renzetti
- 19R. Giovannini
- 77M. Piacentini
- 7E. Duca
Thống kê
02⚑8
⚑420
55%Kiểm soát bóng45%
24Dứt điểm14
11Trúng đích1
10Chệch đích11
15Sút trong vòng cấm8
9Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
8Phạt góc4
1Việt vị1
8Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
1Cứu thua10
439Chuyền bóng368
353Chuyền chính xác281
80%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 63 - 26 | +37 | 80 | |
| 2 | 38 | 53 - 28 | +25 | 73 | |
| 3 | 38 | 58 - 37 | +21 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 39 | +9 | 60 | |
| 5 | 38 | 50 - 34 | +16 | 60 | |
| 6 | 38 | 38 - 34 | +4 | 58 | |
| 7 | 38 | 49 - 45 | +4 | 50 | |
| 8 | 38 | 51 - 50 | +1 | 49 | |
| 9 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 48 | |
| 11 | 38 | 48 - 42 | +6 | 47 | |
| 12 | 38 | 40 - 47 | -7 | 47 | |
| 13 | 38 | 47 - 48 | -1 | 47 | |
| 14 | 38 | 37 - 52 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 43 | |
| 16 | 38 | 36 - 57 | -21 | 40 | |
| 17 | 38 | 30 - 53 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 40 - 52 | -12 | 39 | |
| 19 | 38 | 41 - 51 | -10 | 38 | |
| 20 | 38 | 33 - 49 | -16 | 35 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu44
67Ghi được68
48Thủng lưới60
1.4Bàn thắng mỗi trận1.55
17Giữ sạch lưới13
21Trên 2.5 bàn23
37Hiệp hai26