A.C. Monza
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Parma Calcio 1913

A.C. Monza vs Parma Calcio 1913

Tỷ số chung cuộc: A.C. Monza 1-1 Parma Calcio 1913 tại Serie B, 2 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: A.C. Monza thắng 0, hòa 4, Parma Calcio 1913 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 27
Sân vận động
U-Power Stadium, Monza
Trọng tài
P. Valeri
Phong độ
WLLWD A.C. Monza
WLLLD Parma Calcio 1913
  1. 30' 0-1 F. Vázquez · E. Cobbaut
  2. 44' Stanko Jurić
  3. HT0-1
  4. 46' S. Nwankwo D. Sits
  5. 54' A. Bonny A. Benedyczak
  6. 61' C. Gytkjær L. Mancuso
  7. 68' S. Sohm Adrián Bernabé
  8. 68' A. Rispoli Félix Correia
  9. 72' S. Vignato A. Colpani
  10. 72' P. Ciurria Pedro Pereira
  11. 82' M. Sampirisi José Machín
  12. 82' A. Barberis S. Molina
  13. 85' D. Camara F. Vázquez
  14. 87' C. Gytkjær · P. Ciurria 1-1
  15. 90' Drissa Camara
  16. FT1-1

Đội hình

A.C. Monza Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Stroppa
  1. 1E. Lamanna 6.9
  2. 5L. Caldirola 7.2
  3. 2G. Donati 6.7
  4. 79S. Molina ▼ 82' 6.3
  5. 13Pedro Pereira ▼ 72' 7.5
  6. 30Carlos Augusto 7.5
  7. 4L. Mazzitelli 7.9
  8. 7José Machín ▼ 82' 7.0
  9. 28A. Colpani ▼ 72' 6.9
  10. 11L. Mancuso ▼ 61' 6.7
  11. 47Dany Mota 6.9

Dự bị 11

  1. 9C. Gytkjær ▲ 61' 7.7
  2. 80S. Vignato ▲ 72' 6.9
  3. 84P. Ciurria ▲ 72' 7.7
  4. 31M. Sampirisi ▲ 82' 6.7
  5. 8A. Barberis ▲ 82' 6.7
  6. 98L. Pirola
  7. 26V. Antov
  8. 22S. Rubbi
  9. 18D. Bettella
  10. 12D. Sommariva
  11. 20A. Siatounis
Parma Calcio 1913 Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: G. Iachini
  1. 1G. Buffon 6.7
  2. 5Danilo 6.6
  3. 25E. Cobbaut 7.3
  4. 11S. Jurić 6.9
  5. 16Adrián Bernabé ▼ 68' 6.9
  6. 15E. Del Prato 7.3
  7. 10F. Vázquez ▼ 85' 7.6
  8. 98D. Man 6.9
  9. 17A. Benedyczak ▼ 54' 6.3
  10. 77Félix Correia ▼ 68' 6.6
  11. 84D. Sits ▼ 46' 6.3

Dự bị 12

  1. 99S. Nwankwo ▲ 46' 6.3
  2. 37A. Bonny ▲ 54' 6.3
  3. 19S. Sohm ▲ 68' 6.5
  4. 90A. Rispoli ▲ 68' 6.7
  5. 23D. Camara ▲ 85' 6.2
  6. 39A. Circati
  7. 24Y. Osorio
  8. 4B. Balogh
  9. 8J. Brunetta
  10. 22M. Turk
  11. 44F. Costa
  12. 29A. Traore

Thống kê

0011
520
64%Kiểm soát bóng36%
20Dứt điểm4
5Trúng đích3
9Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn0
11Phạt góc5
3Việt vị0
12Phạm lỗi15
0Thẻ vàng2
2Cứu thua3
539Chuyền bóng316
469Chuyền chính xác243
87%Chính xác chuyền77%

So sánh

48Trận đấu44
80Ghi được57
50Thủng lưới56
1.67Bàn thắng mỗi trận1.3
17Giữ sạch lưới12
25Trên 2.5 bàn20
44Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu