Parma Calcio 1913
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.C. Monza

Parma Calcio 1913 vs A.C. Monza

Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 0-0 A.C. Monza tại Serie B, 17 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 thắng 1, hòa 4, A.C. Monza thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 8
Sân vận động
Stadio Ennio Tardini, Parma
Trọng tài
F. Maresca
Phong độ
WLLLD Parma Calcio 1913
WLLWD A.C. Monza
  1. 7' Valentin Mihăilă
  2. 13' M. Valoti M. Scozzarella
  3. 18' Luca Marrone
  4. 35' Luca Mazzitelli
  5. HT0-0
  6. 46' Giulio Donati
  7. 52' Juan Brunetta
  8. 61' Luca Marrone
  9. 61' Luca Marrone
  10. 64' P. Ciurria C. Gytkjær
  11. 64' G. Paletta A. Colpani
  12. 65' Mattia Valoti
  13. 74' R. Inglese S. Jurić
  14. 78' Pasquale Schiattarella
  15. 80' Gennaro Tutino
  16. 83' A. Bonny D. Man
  17. 83' L. Caldirola L. Pirola
  18. 83' Pedro Pereira L. Mazzitelli
  19. 90' A. Benedyczak G. Tutino
  20. FT0-0

Đội hình

Parma Calcio 1913 Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Maresca
  1. 1G. Buffon 7.5
  2. 25E. Cobbaut 7.7
  3. 24Y. Osorio 7.0
  4. 26W. Coulibaly 7.3
  5. 21P. Schiattarella 7.3
  6. 11S. Jurić ▼ 74' 6.6
  7. 15E. Del Prato 6.9
  8. 9G. Tutino ▼ 90' 6.9
  9. 98D. Man ▼ 83' 7.3
  10. 8J. Brunetta 7.5
  11. 28V. Mihăilă 7.3

Dự bị 10

  1. 45R. Inglese ▲ 74' 6.7
  2. 37A. Bonny ▲ 83' 6.5
  3. 17A. Benedyczak ▲ 90'
  4. 19S. Sohm
  5. 29A. Traore
  6. 27M. Busi
  7. 4B. Balogh
  8. 34S. Colombi
  9. 77Félix Correia
  10. 5Danilo
A.C. Monza Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: G. Stroppa
  1. 16M. Di Gregorio 7.7
  2. 34L. Marrone 6.2
  3. 2G. Donati 7.6
  4. 30Carlos Augusto 7.7
  5. 98L. Pirola ▼ 83' 7.5
  6. 23M. Scozzarella ▼ 13' 6.6
  7. 8A. Barberis 7.3
  8. 4L. Mazzitelli ▼ 83' 6.2
  9. 28A. Colpani ▼ 64' 6.9
  10. 9C. Gytkjær ▼ 64' 6.9
  11. 47Dany Mota 6.7

Dự bị 12

  1. 10M. Valoti ▲ 13' 7.2
  2. 84P. Ciurria ▲ 64' 6.6
  3. 29G. Paletta ▲ 64' 6.9
  4. 5L. Caldirola ▲ 83' 6.6
  5. 13Pedro Pereira ▲ 83' 6.5
  6. 26V. Antov
  7. 31M. Sampirisi
  8. 80S. Vignato
  9. 12D. Sommariva
  10. 7José Machín
  11. 33M. Brescianini
  12. 18D. Bettella

Thống kê

045
951
48%Kiểm soát bóng52%
17Dứt điểm10
3Trúng đích2
9Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm8
8Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn5
5Phạt góc9
1Việt vị0
10Phạm lỗi9
4Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
387Chuyền bóng412
337Chuyền chính xác349
87%Chính xác chuyền85%

So sánh

44Trận đấu48
57Ghi được80
56Thủng lưới50
1.3Bàn thắng mỗi trận1.67
12Giữ sạch lưới17
20Trên 2.5 bàn25
26Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu