Calcio Foggia 1920 vs U.S. Salernitana 1919
Tỷ số chung cuộc: Calcio Foggia 1920 3-1 U.S. Salernitana 1919 tại Serie B, 1 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Calcio Foggia 1920 thắng 3, hòa 1, U.S. Salernitana 1919 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 36
- Trọng tài
- Riccardo Ros, Italy
- Phong độ
- LLWDL Calcio Foggia 1920
- WLLDD U.S. Salernitana 1919
- 3' Marco Migliorini
- 16' F. Deli 1-0
- 18' Jean-Daniel Akpa Akpro
- 19' L. Greco11m 2-0
- 25' Leandro Greco
- HT2-0
- 46' ▲ E. Calaiò ▼ T. Casasola
- 56' ▲ L. Matarese ▼ F. Mazzeo
- 58' 2-1 L. Jallow · M. Odjer
- 59' P. Iemmello · F. Deli 3-1
- 64' ▲ A. Rosina ▼ A. Mazzarani
- 70' ▲ M. Zambelli ▼ L. Greco
- 78' Raffaele Pucino
- 83' Luca Matarese
- 83' ▲ E. Cicerelli ▼ F. Deli
- 85' Oliver Kragl
- 85' ▲ D. Anderson ▼ V. Mantovani
- FT3-1
Đội hình
- 16N. Leali
- 14L. Martinelli
- 2J. Billong
- 3L. Ranieri
- 7L. Greco ▼ 70'
- 11O. Kragl
- 25A. Gerbo
- 30M. Busellato
- 10F. Deli ▼ 83'
- 19F. Mazzeo ▼ 56'
- 9P. Iemmello
Dự bị 12
- 33L. Matarese ▲ 56'
- 13M. Zambelli ▲ 70'
- 17E. Cicerelli ▲ 83'
- 18C. Galano
- 15P. Ngawa
- 35M. Di Masi
- 22A. Noppert
- 8M. Arena
- 21L. Cavallini
- 20Lucas Chiaretti
- 27D. Boldor
- 6G. Loiacono
- 12A. Micai
- 2R. Pucino
- 25M. Migliorini
- 20H. Memolla
- 15T. Casasola ▼ 46'
- 5V. Mantovani ▼ 85'
- 32A. Mazzarani ▼ 64'
- 18J. Akpa Akpro
- 6M. Odjer
- 17J. Minala
- 30L. Jallow
Dự bị 11
- 19E. Calaiò ▲ 46'
- 10A. Rosina ▲ 64'
- 7D. Anderson ▲ 85'
- 1G. Vannucchi
- 27F. Orlando
- 9A. Vuletich
- 13G. Gigliotti
- 21R. Schiavi
- 34D. Lazzari
- 28André Anderson
- 23E. Volpicelli
Thống kê
03⚑6
⚑530
56%Kiểm soát bóng44%
8Dứt điểm11
6Trúng đích6
2Chệch đích5
6Phạt góc5
2Việt vị4
22Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
5Cứu thua3
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 69 - 42 | +27 | 67 | |
| 2 | 36 | 66 - 45 | +21 | 66 | |
| 3 | 36 | 57 - 38 | +19 | 63 | |
| 4 | 36 | 61 - 45 | +16 | 60 | |
| 5 | 36 | 50 - 46 | +4 | 55 | |
| 6 | 36 | 49 - 46 | +3 | 52 | |
| 7 | 36 | 53 - 46 | +7 | 51 | |
| 8 | 36 | 49 - 38 | +11 | 51 | |
| 9 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 10 | 36 | 37 - 33 | +4 | 49 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
37Trận đấu38
45Ghi được47
52Thủng lưới60
1.22Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai32