Palermo F.C. vs U.S. Lecce
Tỷ số chung cuộc: Palermo F.C. 2-1 U.S. Lecce tại Serie B, 2 tháng 3, 2019. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Palermo F.C. thắng 5, hòa 2, U.S. Lecce thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 27
- Trọng tài
- Gianluca Aureliano, Italy
- Phong độ
- WWWWW Palermo F.C.
- WLWLL U.S. Lecce
- 4' A. Trajkovski · H. Aleesami 1-0
- 32' Fabio Lucioni
- 38' Ilija Nestorovski
- 45' Marco Mancosu
- HT1-0
- 52' G. Puşcaş · A. Trajkovski 2-0
- 55' Biagio Meccariello
- 62' ▲ A. Tabanelli ▼ T. Haye
- 62' ▲ M. Tumminello ▼ M. Mancosu
- 66' Alessandro Salvi
- 68' ▲ P. Szymiński ▼ I. Nestorovski
- 81' ▲ C. Falletti ▼ A. Trajkovski
- 90' ▲ N. Haas ▼ I. Chochev
- 90' ▲ A. Saraniti ▼ Ž. Majer
- 90'+3 2-1 A. Tabanelli · F. Falco
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Brignoli
- 5S. Rajković
- 2G. Bellusci
- 14A. Salvi
- 19H. Aleesami
- 8M. Jajalo
- 18I. Chochev ▼ 90'
- 35R. Murawski
- 30I. Nestorovski ▼ 68'
- 10A. Trajkovski ▼ 81'
- 29G. Puşcaş
Dự bị 12
- 24P. Szymiński ▲ 68'
- 20C. Falletti ▲ 81'
- 32N. Haas ▲ 90'
- 4A. Accardi
- 33F. Alastra
- 13A. Ingegneri
- 7S. Lo Faso
- 31R. Pirrello
- 22A. Pomini
- 21A. Fiordilino
- 3A. Rispoli
- 9S. Moreo
- 22M. Vigorito
- 27M. Calderoni
- 25F. Lucioni
- 16B. Meccariello
- 24L. Venuti
- 8M. Mancosu ▼ 62'
- 7P. Tachtsidis
- 20F. Falco
- 34Ž. Majer ▼ 90'
- 13T. Haye ▼ 62'
- 19A. La Mantia
Dự bị 12
- 23A. Tabanelli ▲ 62'
- 9M. Tumminello ▲ 62'
- 18A. Saraniti ▲ 90'
- 21M. Felici
- 15A. Marino
- 28R. Fiamozzi
- 32J. Milli
- 31C. Bovo
- 5F. Cosenza
- 6A. Arrigoni Marocco
- 1M. Bleve
- 2D. Riccardi
Thống kê
02⚑2
⚑1130
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm17
7Trúng đích9
6Chệch đích8
2Phạt góc11
0Việt vị1
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
8Cứu thua5
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 69 - 42 | +27 | 67 | |
| 2 | 36 | 66 - 45 | +21 | 66 | |
| 3 | 36 | 57 - 38 | +19 | 63 | |
| 4 | 36 | 61 - 45 | +16 | 60 | |
| 5 | 36 | 50 - 46 | +4 | 55 | |
| 6 | 36 | 49 - 46 | +3 | 52 | |
| 7 | 36 | 53 - 46 | +7 | 51 | |
| 8 | 36 | 49 - 38 | +11 | 51 | |
| 9 | 36 | 49 - 49 | 0 | 50 | |
| 10 | 36 | 37 - 33 | +4 | 49 |
Thăng hạng Play-off
So sánh
38Trận đấu38
61Ghi được67
43Thủng lưới49
1.61Bàn thắng mỗi trận1.76
9Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai36