Empoli F.C. vs Calcio Avellino S.S.D.
Tỷ số chung cuộc: Empoli F.C. 1-1 Calcio Avellino S.S.D. tại Serie B, 27 tháng 2, 2018. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Empoli F.C. thắng 2, hòa 1, Calcio Avellino S.S.D. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 28
- Trọng tài
- Illuzzi Lorenzo, Italy
- Phong độ
- DDWLW Empoli F.C.
- DLLWW Calcio Avellino S.S.D.
- 25' Angelo D'Angelo
- 39' M. Zajc · G. Di Lorenzo 1-0
- HT1-0
- 54' ▲ S. Molina ▼ S. Bidaoui
- 59' Carlo De Risio
- 65' ▲ Asencio ▼ B. Cabezas
- 69' ▲ F. Moretti ▼ C. De Risio
- 76' ▲ M. Brighi ▼ I. Bennacer
- 83' ▲ L. Lollo ▼ R. Krunić
- 87' ▲ H. Traorè ▼ A. Donnarumma
- 90' Angelo D'Angelo
- 90' Angelo D'Angelo
- 90'+5 1-1 A. D'Angelo · M. Ardemagni
- FT1-1
Đội hình
- 25Gabriel
- 23M. Pasqual
- 5F. Veseli
- 28G. Di Lorenzo
- 13S. Luperto
- 6M. Zajc
- 19M. Castagnetti
- 8R. Krunić ▼ 83'
- 10I. Bennacer ▼ 76'
- 11F. Caputo
- 9A. Donnarumma ▼ 87'
Dự bị 9
- 4M. Brighi ▲ 76'
- 20L. Lollo ▲ 83'
- 15H. Traorè ▲ 87'
- 3D. Maietta
- 12G. Meli
- 17Alejandro Rodriguez
- 18L. Polvani
- 27N. Ninković
- 34M. Imperiale
- 22L. Lezzerini
- 16S. Morero
- 27L. Laverone
- 15P. Ngawa
- 5A. Krešić
- 14F. Di Tacchio
- 23C. De Risio ▼ 69'
- 8A. D'Angelo
- 30B. Cabezas ▼ 65'
- 9M. Ardemagni
- 26S. Bidaoui ▼ 54'
Dự bị 13
- 17S. Molina ▲ 54'
- 19Asencio ▲ 65'
- 4F. Moretti ▲ 69'
- 2S. Pecorini
- 3R. Marchizza
- 6M. Migliorini
- 7A. Vajushi
- 11D. Gavazzi
- 13N. Falasco
- 29S. Rizzato
- 33R. Wilmots
- 90A. Pizzella
- 1I. Radu
Thống kê
00⚑6
⚑431
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm1
4Trúng đích1
7Chệch đích0
6Phạt góc4
2Việt vị1
16Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 54 - 34 | +20 | 46 | |
| 2 | 25 | 46 - 29 | +17 | 46 | |
| 3 | 25 | 33 - 23 | +10 | 43 | |
| 4 | 25 | 39 - 32 | +7 | 38 | |
| 5 | 25 | 36 - 34 | +2 | 38 | |
| 6 | 25 | 32 - 21 | +11 | 37 | |
| 7 | 25 | 33 - 25 | +8 | 37 | |
| 8 | 25 | 29 - 24 | +5 | 36 | |
| 9 | 25 | 23 - 27 | -4 | 36 | |
| 10 | 25 | 25 - 23 | +2 | 35 | |
| 11 | 25 | 35 - 42 | -7 | 34 | |
| 12 | 25 | 41 - 40 | +1 | 31 | |
| 13 | 25 | 39 - 45 | -6 | 31 | |
| 14 | 25 | 29 - 31 | -2 | 30 | |
| 15 | 25 | 34 - 37 | -3 | 30 | |
| 16 | 25 | 35 - 39 | -4 | 30 | |
| 17 | 25 | 38 - 46 | -8 | 28 | |
| 18 | 25 | 23 - 29 | -6 | 27 | |
| 19 | 25 | 30 - 37 | -7 | 27 | |
| 20 | 25 | 31 - 43 | -12 | 25 | |
| 21 | 25 | 23 - 38 | -15 | 23 | |
| 22 | 25 | 38 - 47 | -9 | 22 |
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu44
91Ghi được51
52Thủng lưới63
2.12Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn22
53Hiệp hai29