Calcio Avellino S.S.D.
3 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Empoli F.C.

Calcio Avellino S.S.D. vs Empoli F.C.

Tỷ số chung cuộc: Calcio Avellino S.S.D. 3-2 Empoli F.C. tại Serie B, 30 tháng 9, 2017. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Calcio Avellino S.S.D. thắng 1, hòa 1, Empoli F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie B · Vòng 7
Trọng tài
Marco Piccinini, Italy
Phong độ
DLLWW Calcio Avellino S.S.D.
DDWLW Empoli F.C.
  1. 11' 0-1 A. Donnarumma · I. Bennacer
  2. 15' L. Castaldo L. Morosini
  3. 33' Moustapha Seck
  4. HT0-1
  5. 47' 0-2 M. Zajc
  6. 52' S. Bidaoui S. Molina
  7. 53' A. Krešić · F. Di Tacchio 1-2
  8. 58' R. Krunić M. Zajc
  9. 62' L. Castaldo11m 2-2
  10. 69' A. D'Angelo · L. Laverone 3-2
  11. 74' Luigi Castaldo
  12. 74' N. Ninković J. Untersee
  13. 83' Rade Krunić
  14. 84' M. Pasqual M. Seck
  15. 85' Rade Krunić
  16. 85' F. Paghera L. Laverone
  17. 87' Nikola Ninković
  18. FT3-2

Đội hình

Calcio Avellino S.S.D. Sơ đồ: 4-4-1-1 · HLV: W. Novellino
  1. 1I. Radu
  2. 29S. Rizzato
  3. 27L. Laverone ▼ 85'
  4. 15P. Ngawa
  5. 6M. Migliorini
  6. 5A. Krešić
  7. 14F. Di Tacchio
  8. 17S. Molina ▼ 52'
  9. 8A. D'Angelo
  10. 21L. Morosini ▼ 15'
  11. 9M. Ardemagni

Dự bị 12

  1. 10L. Castaldo ▲ 15'
  2. 26S. Bidaoui ▲ 52'
  3. 20F. Paghera ▲ 85'
  4. 2S. Pecorini
  5. 3R. Marchizza
  6. 4F. Moretti
  7. 7Idrissa Camará
  8. 13N. Falasco
  9. 18R. Lásik
  10. 19Asencio
  11. 22L. Lezzerini
  12. 25E. Suagher
Empoli F.C. Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: V. Vivarini
  1. 1I. Provedel
  2. 5F. Veseli
  3. 26S. Romagnoli
  4. 31J. Untersee ▼ 74'
  5. 13S. Luperto
  6. 3M. Seck ▼ 84'
  7. 6M. Zajc ▼ 58'
  8. 19M. Castagnetti
  9. 10I. Bennacer
  10. 11F. Caputo
  11. 9A. Donnarumma

Dự bị 12

  1. 8R. Krunić ▲ 58'
  2. 27N. Ninković ▲ 74'
  3. 23M. Pasqual ▲ 84'
  4. 2L. Šimić
  5. 4A. Picchi
  6. 15H. Traorè
  7. 17A. Jakupovic
  8. 18L. Polvani
  9. 20L. Lollo
  10. 21P. Terracciano
  11. 25D. Zappella
  12. 28G. Di Lorenzo

Thống kê

014
131
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm11
8Trúng đích5
4Chệch đích6
4Phạt góc1
5Việt vị1
11Phạm lỗi27
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua5

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Empoli F.C.
25 54 - 34 +20 46
2
Frosinone Calcio
25 46 - 29 +17 46
3
Palermo F.C.
25 33 - 23 +10 43
4
A.S. Cittadella
25 39 - 32 +7 38
5
S.S.C. Bari
25 36 - 34 +2 38
6
Parma Calcio 1913
25 32 - 21 +11 37
7
U.S. Cremonese
25 33 - 25 +8 37
8
Venezia F.C.
25 29 - 24 +5 36
9
Carpi FC 1909
25 23 - 27 -4 36
10
Spezia Calcio
25 25 - 23 +2 35
11
Delfino Pescara 1936
25 35 - 42 -7 34
12
A.C. Perugia
25 41 - 40 +1 31
13
Calcio Foggia 1920
25 39 - 45 -6 31
14
Novara F.C.
25 29 - 31 -2 30
15
Calcio Avellino S.S.D.
25 34 - 37 -3 30
16
U.S. Salernitana 1919
25 35 - 39 -4 30
17
A.C. Cesena
25 38 - 46 -8 28
18
Brescia
25 23 - 29 -6 27
19
Virtus Entella
25 30 - 37 -7 27
20
F.C. Pro Vercelli 1892
25 31 - 43 -12 25
21
Ascoli Calcio 1898 F.C.
25 23 - 38 -15 23
22
Ternana Calcio
25 38 - 47 -9 22
Thăng hạng Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
51Ghi được91
63Thủng lưới52
1.16Bàn thắng mỗi trận2.12
8Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn26
29Hiệp hai53

Đối đầu

Trang trận đấu