A.S. Roma
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
A.C. Pisa 1909

A.S. Roma vs A.C. Pisa 1909

Tỷ số chung cuộc: A.S. Roma 3-0 A.C. Pisa 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 10 tháng 4, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 32
Phong độ
LDWWW A.S. Roma
WDLWW A.C. Pisa 1909
  1. 3' D. Malen 1-0
  2. 21' Idrissa Touré
  3. 43' D. Malen · D. Rensch 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' S. El Shaarawy L. Pellegrini
  6. 50' Zeki Çelik
  7. 52' D. Malen · M. Soule 3-0
  8. 54' G. Piccinini I. Toure
  9. 54' E. Akinsanmiro M. Hojholt
  10. 65' N. El Aynaoui M. Soule
  11. 74' F. Loyola S. Moreo
  12. 74' R. Durosinmi M. Tramoni
  13. 78' R. Vaz D. Malen
  14. 78' Angelino Z. Celik
  15. 84' F. Coppola A. Calabresi
  16. 85' L. Venturino D. Rensch
  17. FT3-0

Đội hình

A.S. Roma Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Piero Gasperini Gian
  1. 99M. Svilar 9.0
  2. 87D. Ghilardi 7.7
  3. 5E. Ndicka 7.3
  4. 22M. Hermoso 7.3
  5. 19Z. Celik ▼ 78' 6.3
  6. 4B. Cristante 7.3
  7. 61N. Pisilli 6.2
  8. 2D. Rensch ▼ 85' 8.2
  9. 18M. Soule ▼ 65' 7.2
  10. 7L. Pellegrini ▼ 46' 7.3
  11. 14D. Malen ⚽3 ▼ 78' 9.2

Dự bị 12

  1. 70G. De Marzi
  2. 95P. Gollini
  3. 92S. El Shaarawy ▲ 46' 7.0
  4. 12K. Tsimikas
  5. 97B. Zaragoza
  6. 24J. Ziolkowski
  7. 78R. Vaz ▲ 78' 6.3
  8. 76J. Mirra
  9. 3Angelino ▲ 78' 6.6
  10. 8N. El Aynaoui ▲ 65' 6.6
  11. 74M. Seck
  12. 20L. Venturino ▲ 85' 6.5
A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Oscar Hiljemark
  1. 1A. Semper 5.7
  2. 33A. Calabresi ▼ 84' 5.9
  3. 4A. Caracciolo 6.0
  4. 5S. Canestrelli 6.2
  5. 15I. Toure ▼ 54' 6.5
  6. 20M. Aebischer 6.9
  7. 8M. Hojholt ▼ 54' 6.5
  8. 3S. Angori 6.6
  9. 7M. Leris 6.5
  10. 10M. Tramoni ▼ 74' 7.5
  11. 32S. Moreo ▼ 74' 6.0

Dự bị 14

  1. 12Nicolas Andrade
  2. 22S. Scuffet
  3. 39R. Albiol
  4. 11J. Cuadrado
  5. 26F. Coppola ▲ 84' 6.6
  6. 9H. Meister
  7. 21I. Vural
  8. 23C. Stengs
  9. 81F. Stojilkovic
  10. 36G. Piccinini ▲ 54' 6.7
  11. 35F. Loyola ▲ 74' 6.6
  12. 2R. Bozhinov
  13. 17R. Durosinmi ▲ 74' 6.2
  14. 14E. Akinsanmiro ▲ 54' 7.0

Thống kê

011
310
59%Kiểm soát bóng41%
8Dứt điểm9
3Trúng đích5
3Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
1Phạt góc3
0Việt vị3
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
5Cứu thua0
-1.20Bàn thắng ngăn chặn-1.20
591Chuyền bóng412
513Chuyền chính xác313
87%Chính xác chuyền76%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.26

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Football Club Internazionale Milano
38 89 - 35 +54 87
2
S.S.C. Napoli
38 58 - 36 +22 76
3
A.S. Roma
38 59 - 31 +28 73
4
Como 1907
38 65 - 29 +36 71
5
A.C. Milan
38 53 - 35 +18 70
6
Juventus F.C.
38 61 - 34 +27 69
7
Atalanta
38 51 - 36 +15 59
8
Bologna F.C. 1909
38 49 - 46 +3 56
9
S.S. Lazio
38 41 - 40 +1 54
10
Udinese Calcio
38 45 - 48 -3 50
11
U.S. Sassuolo Calcio
38 46 - 50 -4 49
12
Torino F.C.
38 44 - 63 -19 45
13
Parma Calcio 1913
38 28 - 46 -18 45
14
Cagliari Calcio
38 40 - 53 -13 43
15
A.C.F. Fiorentina
38 41 - 50 -9 42
16
Genoa C.F.C.
38 41 - 51 -10 41
17
U.S. Lecce
38 28 - 50 -22 38
18
U.S. Cremonese
38 32 - 57 -25 34
19
Hellas Verona F.C.
38 25 - 61 -36 21
20
A.C. Pisa 1909
38 26 - 71 -45 18
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B

So sánh

53Trận đấu44
82Ghi được34
49Thủng lưới77
1.55Bàn thắng mỗi trận0.77
24Giữ sạch lưới8
21Trên 2.5 bàn23
45Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu