A.C. Pisa 1909 vs A.S. Roma
Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 0-1 A.S. Roma tại Giải vô địch bóng đá Ý, 30 tháng 8, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Florence
- Phong độ
- WDLWW A.C. Pisa 1909
- LDWWW A.S. Roma
- 32' Marius Marin
- 33' Evan Ferguson
- HT0-0
- 46' ▲ P. Dybala ▼ S. El Shaarawy
- 55' 0-1 M. Soule · E. Ferguson
- 62' Matías Soulé
- 64' ▲ J. Cuadrado ▼ M. Tramoni
- 64' ▲ A. Calabresi ▼ Mateus Lusuardi
- 65' ▲ M. Nzola ▼ S. Moreo
- 73' ▲ A. Dovbyk ▼ E. Ferguson
- 82' ▲ Z. Celik ▼ M. Hermoso
- 83' ▲ M. Leris ▼ S. Angori
- 83' ▲ C. Stengs ▼ M. Marin
- 90'+6 Henrik Wendel Meister
- 90'+1 ▲ D. Rensch ▼ Angelino
- 90'+1 ▲ N. El Aynaoui ▼ M. Soule
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Semper 6.6
- 5S. Canestrelli 7.2
- 4A. Caracciolo 6.7
- 47Mateus Lusuardi ▼ 64' 7.0
- 15I. Toure 7.5
- 6M. Marin ▼ 83' 6.7
- 20M. Aebischer 7.0
- 10M. Tramoni ▼ 64' 6.3
- 3S. Angori ▼ 83' 6.2
- 32S. Moreo ▼ 65' 6.5
- 9H. Meister 6.0
Dự bị 14
- 12Nicolas Andrade
- 22S. Scuffet
- 11J. Cuadrado ▲ 64' 6.6
- 33A. Calabresi ▲ 64' 6.6
- 76J. Mbambi
- 7M. Leris ▲ 83' 6.6
- 8M. Hojholt
- 14E. Akinsanmiro
- 23C. Stengs ▲ 83' 6.3
- 36G. Piccinini
- 72G. Maucci
- 77M. Durmush
- 16L. Buffon
- 18M. Nzola ▲ 65' 6.2
- 99M. Svilar 7.2
- 22M. Hermoso ▼ 82' 7.0
- 23G. Mancini 7.3
- 5E. Ndicka 7.3
- 43Wesley Franca 6.6
- 4B. Cristante 7.2
- 17M. Kone 7.2
- 3Angelino ▼ 90' 6.9
- 18M. Soule ⚽ ▼ 90' 8.7
- 11E. Ferguson ⇢ ▼ 73' 5.9
- 92S. El Shaarawy ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 32D. S. Vasquez Llach
- 91R. Zelezny
- 2D. Rensch ▲ 90'
- 19Z. Celik ▲ 82' 6.9
- 87D. Ghilardi
- 7L. Pellegrini
- 8N. El Aynaoui ▲ 90'
- 61N. Pisilli
- 9A. Dovbyk ▲ 73' 6.3
- 21P. Dybala ▲ 46' 7.3
- 68A. Arena
- 35T. Baldanzi
Thống kê
02⚑1
⚑710
31%Kiểm soát bóng69%
7Dứt điểm10
3Trúng đích5
4Chệch đích2
2Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn3
1Phạt góc7
2Việt vị1
14Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
4Cứu thua3
0.40Bàn thắng ngăn chặn0.40
266Chuyền bóng581
178Chuyền chính xác486
67%Chính xác chuyền84%
0.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
44Trận đấu53
34Ghi được82
77Thủng lưới49
0.77Bàn thắng mỗi trận1.55
8Giữ sạch lưới24
23Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai45