A.C. Pisa 1909 vs Bologna F.C. 1909
Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 0-1 Bologna F.C. 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 2 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.C. Pisa 1909 thắng 1, hòa 0, Bologna F.C. 1909 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Florence
- Phong độ
- DLWWL A.C. Pisa 1909
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- 21' ▲ N. Casale ▼ M. Vitik
- HT0-0
- 53' Remo Freuler
- 63' ▲ J. Cuadrado ▼ S. Angori
- 63' ▲ F. Stojilkovic ▼ R. Durosinmi
- 63' ▲ R. Orsolini ▼ F. Bernardeschi
- 64' ▲ J. Odgaard ▼ S. Sohm
- 70' ▲ S. Canestrelli ▼ A. Calabresi
- 70' ▲ G. Piccinini ▼ M. Hojholt
- 74' ▲ L. De Silvestri ▼ Joao Mario
- 74' ▲ J. Rowe ▼ N. Cambiaghi
- 82' Jhon Lucumí
- 90' ▲ S. Iling Junior ▼ A. Caracciolo
- 90' 0-1 J. Odgaard · R. Freuler
- FT0-1
Đội hình
- 12Nicolas Andrade 6.5
- 33A. Calabresi ▼ 70' 7.0
- 4A. Caracciolo ▼ 90' 6.7
- 26F. Coppola 6.3
- 7M. Leris 6.7
- 8M. Hojholt ▼ 70' 6.9
- 6M. Marin 7.2
- 20M. Aebischer 6.9
- 3S. Angori ▼ 63' 6.9
- 32S. Moreo 6.9
- 17R. Durosinmi ▼ 63' 6.2
Dự bị 15
- 1A. Semper
- 2R. Bozhinov
- 5S. Canestrelli ▲ 70' 6.6
- 9H. Meister
- 10M. Tramoni
- 11J. Cuadrado ▲ 63' 6.2
- 14E. Akinsanmiro
- 15I. Toure
- 19S. Iling Junior ▲ 90'
- 23C. Stengs
- 35F. Loyola
- 36G. Piccinini ▲ 70' 6.7
- 39R. Albiol
- 81F. Stojilkovic ▲ 63' 6.7
- 31M. Luppichini
- 1L. Skorupski 7.2
- 20N. Zortea 7.5
- 41M. Vitik ▼ 21' 6.9
- 26J. Lucumi 7.2
- 17Joao Mario ▼ 74' 6.9
- 6N. Moro 7.2
- 8R. Freuler ⇢ 7.7
- 23S. Sohm ▼ 64' 6.6
- 10F. Bernardeschi ▼ 63' 6.3
- 9S. Castro 6.5
- 28N. Cambiaghi ▼ 74' 6.9
Dự bị 12
- 25M. Pessina
- 13F. Ravaglia
- 16N. Casale ▲ 21' 7.3
- 29L. De Silvestri ▲ 74' 7.0
- 5E. Fauske Helland
- 19L. Ferguson
- 4T. Pobega
- 24T. Dallinga
- 30B. Dominguez
- 21J. Odgaard ⚽ ▲ 64' 7.7
- 7R. Orsolini ▲ 63' 6.9
- 11J. Rowe ▲ 74' 6.3
Thống kê
00⚑7
⚑420
41%Kiểm soát bóng59%
6Dứt điểm8
3Trúng đích1
0Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn2
7Phạt góc4
5Việt vị2
15Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
0Cứu thua2
0.22Bàn thắng ngăn chặn0.22
329Chuyền bóng491
228Chuyền chính xác408
69%Chính xác chuyền83%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.64
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
44Trận đấu57
34Ghi được85
77Thủng lưới68
0.77Bàn thắng mỗi trận1.49
8Giữ sạch lưới18
23Trên 2.5 bàn28
18Hiệp hai50