Bologna F.C. 1909 vs A.C. Pisa 1909
Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 4-0 A.C. Pisa 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 thắng 3, hòa 0, A.C. Pisa 1909 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Renato Dall'Ara, Bologna
- Phong độ
- LLLLD Bologna F.C. 1909
- WDLWW A.C. Pisa 1909
- 24' N. Cambiaghi · T. Dallinga 1-0
- 36' Idrissa Touré
- 38' N. Moro 2-0
- 40' R. Orsolini · N. Cambiaghi 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ F. Bernardeschi ▼ R. Orsolini
- 46' ▲ S. Angori ▼ M. Tramoni
- 46' ▲ H. Meister ▼ G. Bonfanti
- 53' J. Odgaard · T. Dallinga 4-0
- 56' ▲ G. Fabbian ▼ J. Odgaard
- 56' ▲ J. Rowe ▼ N. Cambiaghi
- 63' ▲ J. Cuadrado ▼ I. Vural
- 71' Juan Cuadrado
- 72' ▲ T. Pobega ▼ N. Moro
- 75' ▲ B. Dominguez ▼ T. Dallinga
- 77' ▲ A. Calabresi ▼ M. Leris
- 77' ▲ L. Buffon ▼ M. Nzola
- FT4-0
Đội hình
- 1L. Skorupski 6.9
- 20N. Zortea 7.5
- 14T. Heggem 7.0
- 26J. Lucumi 7.5
- 33J. Miranda 8.0
- 6N. Moro ⚽ ▼ 72' 8.7
- 8R. Freuler 7.6
- 7R. Orsolini ⚽ ▼ 46' 7.6
- 21J. Odgaard ⚽ ▼ 56' 7.0
- 28N. Cambiaghi ⚽ ⇢ ▼ 56' 8.9
- 24T. Dallinga ⇢2 ▼ 75' 7.3
Dự bị 14
- 13F. Ravaglia
- 25M. Pessina
- 2E. Holm
- 16N. Casale
- 22C. Lykogiannis
- 29L. De Silvestri
- 41M. Vitik
- 4T. Pobega ▲ 72' 6.7
- 10F. Bernardeschi ▲ 46' 8.0
- 19L. Ferguson
- 80G. Fabbian ▲ 56' 6.6
- 9S. Castro
- 11J. Rowe ▲ 56' 6.0
- 30B. Dominguez ▲ 75' 6.3
- 1A. Semper 6.5
- 5S. Canestrelli 6.2
- 4A. Caracciolo 5.7
- 94G. Bonfanti ▼ 46' 5.9
- 15I. Toure 5.2
- 21I. Vural ▼ 63' 6.9
- 6M. Marin 6.7
- 14E. Akinsanmiro 6.0
- 7M. Leris ▼ 77' 6.9
- 18M. Nzola ▼ 77' 6.2
- 10M. Tramoni ▼ 46' 6.6
Dự bị 15
- 12Nicolas Andrade
- 22S. Scuffet
- 3S. Angori ▲ 46' 6.9
- 11J. Cuadrado ▲ 63' 6.7
- 33A. Calabresi ▲ 77' 6.3
- 39R. Albiol
- 47Mateus Lusuardi
- 76J. Mbambi
- 8M. Hojholt
- 36G. Piccinini
- 72G. Maucci
- 9H. Meister ▲ 46' 6.9
- 16L. Buffon ▲ 77' 6.5
- 32S. Moreo
- 99Lorran
Thống kê
00⚑2
⚑211
71%Kiểm soát bóng29%
24Dứt điểm2
7Trúng đích0
12Chệch đích2
15Sút trong vòng cấm2
9Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
2Phạt góc2
1Việt vị2
16Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
-1.30Bàn thắng ngăn chặn-1.30
547Chuyền bóng211
485Chuyền chính xác147
89%Chính xác chuyền70%
3.62Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.04
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
57Trận đấu44
85Ghi được34
68Thủng lưới77
1.49Bàn thắng mỗi trận0.77
18Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn23
50Hiệp hai18