A.C.F. Fiorentina
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
A.C. Pisa 1909

A.C.F. Fiorentina vs A.C. Pisa 1909

Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina 1-0 A.C. Pisa 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 23 tháng 2, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 26
Phong độ
WLLLW A.C.F. Fiorentina
DLWWL A.C. Pisa 1909
  1. 13' M. Kean 1-0
  2. 37' Antonio Caracciolo
  3. HT1-0
  4. 46' H. Meister S. Iling Junior
  5. 46' R. Durosinmi F. Loyola
  6. 46' M. Aebischer F. Stojilkovic
  7. 47' Dodô
  8. 62' Marius Marin
  9. 67' J. Cuadrado I. Toure
  10. 76' G. Piccinini S. Moreo
  11. 78' P. Comuzzo Dodo
  12. 78' J. Fazzini M. Solomon
  13. 79' Juan Cuadrado
  14. 85' R. Piccoli M. Kean
  15. 88' G. Fabbian N. Fagioli
  16. 90'+2 Jacopo Fazzini
  17. 90'+2 Giovanni Fabbian
  18. FT1-0

Đội hình

A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Paolo Vanoli
  1. 43D. de Gea 7.0
  2. 2Dodo ▼ 78' 7.5
  3. 5M. Pongracic 7.3
  4. 6L. Ranieri 8.2
  5. 65F. Parisi 7.0
  6. 27C. Ndour 7.3
  7. 44N. Fagioli ▼ 88' 7.3
  8. 4M. Brescianini 7.6
  9. 17J. Harrison 6.2
  10. 20M. Kean ▼ 85' 7.7
  11. 19M. Solomon ▼ 78' 7.3

Dự bị 13

  1. 1L. Lezzerini
  2. 53O. Christensen
  3. 3D. Rugani
  4. 10A. Gudmundsson
  5. 15P. Comuzzo ▲ 78' 6.7
  6. 21R. Gosens
  7. 22J. Fazzini ▲ 78' 6.6
  8. 29N. Fortini
  9. 60E. Kouadio
  10. 62L. Balbo
  11. 63P. Bonanno
  12. 80G. Fabbian ▲ 88' 6.6
  13. 91R. Piccoli ▲ 85' 6.6
A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Oscar Hiljemark
  1. 12Nicolas Andrade 8.0
  2. 5S. Canestrelli 6.0
  3. 4A. Caracciolo 7.0
  4. 2R. Bozhinov 6.5
  5. 15I. Toure ▼ 67' 6.3
  6. 35F. Loyola ▼ 46' 6.3
  7. 6M. Marin 7.5
  8. 3S. Angori 7.2
  9. 32S. Moreo ▼ 76' 6.2
  10. 19S. Iling Junior ▼ 46' 6.3
  11. 81F. Stojilkovic ▼ 46' 6.5

Dự bị 15

  1. 1A. Semper
  2. 34T. Guizzo
  3. 7M. Leris
  4. 8M. Hojholt
  5. 9H. Meister ▲ 46' 6.2
  6. 10M. Tramoni
  7. 11J. Cuadrado ▲ 67' 7.3
  8. 14E. Akinsanmiro
  9. 17R. Durosinmi ▲ 46' 6.5
  10. 20M. Aebischer ▲ 46' 6.9
  11. 26F. Coppola
  12. 33A. Calabresi
  13. 36G. Piccinini ▲ 76' 6.7
  14. 39R. Albiol
  15. 99Lorran

Thống kê

034
330
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm7
5Trúng đích1
6Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn1
4Phạt góc3
0Việt vị2
8Phạm lỗi19
3Thẻ vàng3
1Cứu thua4
1.22Bàn thắng ngăn chặn1.22
537Chuyền bóng402
484Chuyền chính xác350
90%Chính xác chuyền87%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.28

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Football Club Internazionale Milano
38 89 - 35 +54 87
2
S.S.C. Napoli
38 58 - 36 +22 76
3
A.S. Roma
38 59 - 31 +28 73
4
Como 1907
38 65 - 29 +36 71
5
A.C. Milan
38 53 - 35 +18 70
6
Juventus F.C.
38 61 - 34 +27 69
7
Atalanta
38 51 - 36 +15 59
8
Bologna F.C. 1909
38 49 - 46 +3 56
9
S.S. Lazio
38 41 - 40 +1 54
10
Udinese Calcio
38 45 - 48 -3 50
11
U.S. Sassuolo Calcio
38 46 - 50 -4 49
12
Torino F.C.
38 44 - 63 -19 45
13
Parma Calcio 1913
38 28 - 46 -18 45
14
Cagliari Calcio
38 40 - 53 -13 43
15
A.C.F. Fiorentina
38 41 - 50 -9 42
16
Genoa C.F.C.
38 41 - 51 -10 41
17
U.S. Lecce
38 28 - 50 -22 38
18
U.S. Cremonese
38 32 - 57 -25 34
19
Hellas Verona F.C.
38 25 - 61 -36 21
20
A.C. Pisa 1909
38 26 - 71 -45 18
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B

So sánh

58Trận đấu44
73Ghi được34
73Thủng lưới77
1.26Bàn thắng mỗi trận0.77
17Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn23
44Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu