A.C. Pisa 1909
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
A.C.F. Fiorentina

A.C. Pisa 1909 vs A.C.F. Fiorentina

Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 0-0 A.C.F. Fiorentina tại Giải vô địch bóng đá Ý, 28 tháng 9, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 5
Sân vận động
Arena Garibaldi - Stadio Romeo Anconetani, Pisa
Phong độ
WDLWW A.C. Pisa 1909
DWLLL A.C.F. Fiorentina
  1. 42' Moise Kean
  2. HT0-0
  3. 48' M. Hojholt M. Aebischer
  4. 67' J. Cuadrado M. Leris
  5. 67' I. Vural M. Marin
  6. 68' H. Meister M. Nzola
  7. 73' Henrik Wendel Meister
  8. 74' R. Piccoli A. Gudmundsson
  9. 80' S. Sohm H. Nicolussi Caviglia
  10. 87' S. Moreo M. Tramoni
  11. 87' E. Dzeko J. Fazzini
  12. FT0-0

Đội hình

A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Alberto Gilardino
  1. 1A. Semper 6.6
  2. 5S. Canestrelli 7.0
  3. 4A. Caracciolo 6.9
  4. 94G. Bonfanti 7.5
  5. 15I. Toure 6.3
  6. 6M. Marin ▼ 67' 6.9
  7. 20M. Aebischer ▼ 48' 7.3
  8. 14E. Akinsanmiro 7.3
  9. 7M. Leris ▼ 67' 6.6
  10. 10M. Tramoni ▼ 87' 6.5
  11. 18M. Nzola ▼ 68' 7.0

Dự bị 15

  1. 12Nicolas Andrade
  2. 22S. Scuffet
  3. 3S. Angori
  4. 8M. Hojholt ▲ 48' 6.6
  5. 9H. Meister ▲ 68' 6.2
  6. 11J. Cuadrado ▲ 67' 6.6
  7. 16L. Buffon
  8. 21I. Vural ▲ 67' 6.6
  9. 32S. Moreo ▲ 87' 6.6
  10. 33A. Calabresi
  11. 36G. Piccinini
  12. 39R. Albiol
  13. 47Mateus Lusuardi
  14. 76J. Mbambi
  15. 99Lorran
A.C.F. Fiorentina Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Stefano Pioli
  1. 43D. de Gea 7.2
  2. 5M. Pongracic 7.2
  3. 18P. Mari 7.5
  4. 6L. Ranieri 7.3
  5. 2Dodo 6.7
  6. 8R. Mandragora 6.7
  7. 14H. Nicolussi Caviglia ▼ 80' 6.9
  8. 21R. Gosens 6.6
  9. 22J. Fazzini ▼ 87' 6.7
  10. 10A. Gudmundsson ▼ 74' 6.5
  11. 20M. Kean 6.3

Dự bị 14

  1. 1L. Lezzerini
  2. 30T. Martinelli
  3. 15P. Comuzzo
  4. 26M. Viti
  5. 29N. Fortini
  6. 60E. Kouadio
  7. 65F. Parisi
  8. 7S. Sohm ▲ 80' 6.3
  9. 11A. Sabiri
  10. 24A. Richardson
  11. 27C. Ndour
  12. 44N. Fagioli
  13. 9E. Dzeko ▲ 87' 6.7
  14. 91R. Piccoli ▲ 74' 6.7

Thống kê

004
610
39%Kiểm soát bóng61%
11Dứt điểm14
1Trúng đích2
7Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn5
4Phạt góc6
1Việt vị5
15Phạm lỗi15
0Thẻ vàng1
2Cứu thua1
0.04Bàn thắng ngăn chặn0.04
230Chuyền bóng385
162Chuyền chính xác315
70%Chính xác chuyền82%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Football Club Internazionale Milano
38 89 - 35 +54 87
2
S.S.C. Napoli
38 58 - 36 +22 76
3
A.S. Roma
38 59 - 31 +28 73
4
Como 1907
38 65 - 29 +36 71
5
A.C. Milan
38 53 - 35 +18 70
6
Juventus F.C.
38 61 - 34 +27 69
7
Atalanta
38 51 - 36 +15 59
8
Bologna F.C. 1909
38 49 - 46 +3 56
9
S.S. Lazio
38 41 - 40 +1 54
10
Udinese Calcio
38 45 - 48 -3 50
11
U.S. Sassuolo Calcio
38 46 - 50 -4 49
12
Torino F.C.
38 44 - 63 -19 45
13
Parma Calcio 1913
38 28 - 46 -18 45
14
Cagliari Calcio
38 40 - 53 -13 43
15
A.C.F. Fiorentina
38 41 - 50 -9 42
16
Genoa C.F.C.
38 41 - 51 -10 41
17
U.S. Lecce
38 28 - 50 -22 38
18
U.S. Cremonese
38 32 - 57 -25 34
19
Hellas Verona F.C.
38 25 - 61 -36 21
20
A.C. Pisa 1909
38 26 - 71 -45 18
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B

So sánh

44Trận đấu58
34Ghi được73
77Thủng lưới73
0.77Bàn thắng mỗi trận1.26
8Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn32
18Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu