Como 1907 vs U.S. Sassuolo Calcio
Tỷ số chung cuộc: Como 1907 2-0 U.S. Sassuolo Calcio tại Giải vô địch bóng đá Ý, 28 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Como 1907 thắng 2, hòa 0, U.S. Sassuolo Calcio thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Sinigaglia, Como
- Phong độ
- DDDWW Como 1907
- WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
- 14' A. Douvikas 1-0
- 37' Ismael Koné
- HT1-0
- 48' Maxence Caqueret
- 51' ▲ C. Volpato ▼ D. Berardi
- 53' A. Moreno · N. Paz 2-0
- 59' ▲ S. Posch ▼ M. Vojvoda
- 59' ▲ M. Baturina ▼ J. Rodriguez
- 59' ▲ L. Da Cunha ▼ M. Caqueret
- 69' ▲ A. Fadera ▼ A. Lauriente
- 69' ▲ L. Moro ▼ A. Pinamonti
- 73' Jacobo Ramón
- 82' ▲ N. Kuhn ▼ J. Addai
- 82' ▲ F. Cande ▼ J. Doig
- 82' ▲ E. Iannoni ▼ I. Kone
- 90'+1 ▲ M. O. Kempf ▼ M. Perrone
- FT2-0
Đội hình
- 1J. Butez 7.9
- 31M. Vojvoda ▼ 59' 6.9
- 14J. Ramon 7.7
- 34Diego Carlos 7.2
- 18A. Moreno ⚽ 7.9
- 23M. Perrone ▼ 90' 6.6
- 6M. Caqueret ▼ 59' 7.3
- 42J. Addai ▼ 82' 7.0
- 10N. Paz ⇢ 7.6
- 17J. Rodriguez ▼ 59' 6.3
- 11A. Douvikas ⚽ 8.3
Dự bị 11
- 22M. Vigorito
- 44N. Cavlina
- 2M. O. Kempf ▲ 90'
- 3A. Valle
- 27S. Posch ▲ 59' 6.9
- 77I. Van der Brempt
- 20M. Baturina ▲ 59' 6.7
- 33L. Da Cunha ▲ 59' 7.3
- 7A. Morata
- 19N. Kuhn ▲ 82' 6.3
- 99A. Cerri
- 49A. Muric 8.3
- 6S. Walukiewicz 6.5
- 21J. Idzes 6.5
- 80T. Muharemovic 6.5
- 3J. Doig ▼ 82' 6.5
- 90I. Kone ▼ 82' 6.2
- 18N. Matic 7.0
- 42K. Thorstvedt 6.3
- 10D. Berardi ▼ 51' 7.3
- 99A. Pinamonti ▼ 69' 6.3
- 45A. Lauriente ▼ 69' 6.2
Dự bị 13
- 12G. Satalino
- 16G. Zacchi
- 5F. Cande ▲ 82' 6.6
- 25W. Coulibaly
- 26C. Odenthal
- 31T. Macchioni
- 33C. Frangella
- 44E. Iannoni ▲ 82' 6.5
- 7C. Volpato ▲ 51' 6.5
- 9W. Cheddira
- 20A. Fadera ▲ 69' 6.5
- 24L. Moro ▲ 69' 6.2
- 77N. Pierini
Thống kê
02⚑4
⚑410
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm12
13Trúng đích5
3Chệch đích3
12Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
4Phạt góc4
2Việt vị3
11Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
5Cứu thua11
0.17Bàn thắng ngăn chặn0.17
628Chuyền bóng362
564Chuyền chính xác307
90%Chính xác chuyền85%
1.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.78
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
48Trận đấu43
86Ghi được51
45Thủng lưới54
1.79Bàn thắng mỗi trận1.19
21Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai29