Como 1907
3 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
U.S. Sassuolo Calcio

Como 1907 vs U.S. Sassuolo Calcio

Tỷ số chung cuộc: Como 1907 3-0 U.S. Sassuolo Calcio tại Coppa Italia, 24 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Como 1907 thắng 2, hòa 0, U.S. Sassuolo Calcio thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · 2nd Round
Sân vận động
Stadio Giuseppe Sinigaglia, Como
Phong độ
DDDWW Como 1907
WLWDD U.S. Sassuolo Calcio
  1. 2' J. Rodriguez · A. Douvikas 1-0
  2. 10' Martin Baturina
  3. 18' Fali Candé
  4. 24' Edoardo Pieragnolo
  5. 24' A. Douvikas · M. Baturina 2-0
  6. 41' J. Rodriguez · M. Caqueret 3-0
  7. HT3-0
  8. 46' M. Vojvoda S. Posch
  9. 46' A. Morata A. Douvikas
  10. 46' N. Kuhn J. Rodriguez
  11. 69' K. Thorstvedt C. Volpato
  12. 69' L. Moro W. Cheddira
  13. 70' S. Walukiewicz E. Pieragnolo
  14. 70' N. Pierini A. Fadera
  15. 78' L. Bonsignori Goggi J. Addai
  16. 81' L. Skjellerup L. Lipani
  17. 84' A. Cerri M. Baturina
  18. FT3-0

Đội hình

Como 1907 Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cesc Fabregas
  1. 1J. Butez 8.2
  2. 27S. Posch ▼ 46' 7.2
  3. 5E. Goldaniga 7.5
  4. 2M. O. Kempf 7.9
  5. 18A. Moreno 7.2
  6. 6M. Caqueret 8.2
  7. 33L. Da Cunha 7.3
  8. 42J. Addai ▼ 78' 7.2
  9. 20M. Baturina ▼ 84' 7.0
  10. 17J. Rodriguez ⚽2 ▼ 46' 8.9
  11. 11A. Douvikas ▼ 46' 8.2

Dự bị 15

  1. 22M. Vigorito
  2. 44N. Cavlina
  3. 3A. Valle
  4. 14J. Ramon
  5. 28I. Smolcic
  6. 34Diego Carlos
  7. 8S. Roberto
  8. 10N. Paz
  9. 23M. Perrone
  10. 31M. Vojvoda ▲ 46' 6.7
  11. 54M. Papaccioli
  12. 7A. Morata ▲ 46' 6.6
  13. 19N. Kuhn ▲ 46' 6.9
  14. 57L. Bonsignori Goggi ▲ 78' 6.7
  15. 99A. Cerri ▲ 84' 6.5
U.S. Sassuolo Calcio Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Fabio Grosso
  1. 13S. Turati 6.2
  2. 25W. Coulibaly 6.2
  3. 19F. Romagna 6.2
  4. 5F. Cande 5.3
  5. 15E. Pieragnolo ▼ 70' 5.2
  6. 44E. Iannoni 6.0
  7. 35L. Lipani ▼ 81' 6.9
  8. 11D. Boloca 6.5
  9. 7C. Volpato ▼ 69' 6.7
  10. 9W. Cheddira ▼ 69' 5.9
  11. 20A. Fadera ▼ 70' 6.0

Dự bị 12

  1. 12G. Satalino
  2. 16G. Zacchi
  3. 3J. Doig
  4. 6S. Walukiewicz ▲ 70' 6.9
  5. 26C. Odenthal
  6. 80T. Muharemovic
  7. 40A. Vranckx
  8. 42K. Thorstvedt ▲ 69' 6.7
  9. 90I. Kone
  10. 14L. Skjellerup ▲ 81' 6.5
  11. 24L. Moro ▲ 69' 6.2
  12. 77N. Pierini ▲ 70' 6.7

Thống kê

016
520
71%Kiểm soát bóng29%
14Dứt điểm8
7Trúng đích2
5Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị3
6Phạm lỗi20
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
666Chuyền bóng274
594Chuyền chính xác194
89%Chính xác chuyền71%

So sánh

48Trận đấu43
86Ghi được51
45Thủng lưới54
1.79Bàn thắng mỗi trận1.19
21Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn23
46Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu