A.C. Pisa 1909 vs Hellas Verona F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.C. Pisa 1909 0-0 Hellas Verona F.C. tại Giải vô địch bóng đá Ý, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.C. Pisa 1909 thắng 0, hòa 4, Hellas Verona F.C. thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadio Artemio Franchi, Florence
- Phong độ
- DLWWL A.C. Pisa 1909
- LDWWL Hellas Verona F.C.
- 45'+3 Martin Frese
- HT0-0
- 61' ▲ R. Belghali ▼ F. Cham
- 61' ▲ J. Akpa Akpro ▼ A. Bernede
- 65' Ebenezer Akinsanmiro
- 65' ▲ J. Cuadrado ▼ M. Leris
- 65' ▲ G. Piccinini ▼ M. Marin
- 65' ▲ G. Bonfanti ▼ S. Angori
- 67' ▲ A. Sarr ▼ G. Orban
- 67' ▲ D. Mosquera ▼ Giovane
- 77' Gabriele Piccinini
- 79' ▲ M. Tramoni ▼ S. Moreo
- 85' ▲ Y. Santiago ▼ S. Serdar
- 87' Simone Canestrelli
- 88' Martin Frese
- 90'+5 Matteo Tramoni
- 90'+5 Unai Núñez
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Semper 7.5
- 4A. Caracciolo 7.2
- 39R. Albiol 7.9
- 5S. Canestrelli 8.0
- 7M. Leris ▼ 65' 6.9
- 14E. Akinsanmiro 6.2
- 20M. Aebischer 7.3
- 6M. Marin ▼ 65' 6.7
- 3S. Angori ▼ 65' 6.6
- 32S. Moreo ▼ 79' 6.3
- 18M. Nzola 6.7
Dự bị 14
- 12Nicolas Andrade
- 22S. Scuffet
- 8M. Hojholt
- 9H. Meister
- 10M. Tramoni ▲ 79' 6.7
- 11J. Cuadrado ▲ 65' 6.9
- 16L. Buffon
- 21I. Vural
- 26F. Coppola
- 33A. Calabresi
- 36G. Piccinini ▲ 65' 6.6
- 44D. Denoon
- 94G. Bonfanti ▲ 65' 6.7
- 99Lorran
- 1L. Montipo 6.9
- 5U. Nunez 7.3
- 15V. Nelsson 7.0
- 6N. Valentini 6.9
- 70F. Cham ▼ 61' 6.9
- 8S. Serdar ▼ 85' 7.5
- 63R. Gagliardini 6.6
- 24A. Bernede ▼ 61' 6.7
- 3M. Frese 7.3
- 17Giovane ▼ 67' 5.9
- 16G. Orban ▼ 67' 5.9
Dự bị 14
- 34S. Perilli
- 76M. Castagnini
- 4Y. Santiago ▲ 85' 6.9
- 7R. Belghali ▲ 61' 6.9
- 9A. Sarr ▲ 67' 6.9
- 11J. Akpa Akpro ▲ 61' 6.9
- 12D. Bradaric
- 19T. Slotsager
- 20G. Kastanos
- 21A. Harroui
- 23E. Ebosse
- 25D. Mosquera ▲ 67' 6.3
- 36C. Niasse
- 72J. Ajayi
Thống kê
04⚑3
⚑820
60%Kiểm soát bóng40%
7Dứt điểm15
0Trúng đích3
5Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm12
2Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
3Phạt góc8
0Việt vị2
8Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
3Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
459Chuyền bóng290
377Chuyền chính xác197
82%Chính xác chuyền68%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 35 | +54 | 87 | |
| 2 | 38 | 58 - 36 | +22 | 76 | |
| 3 | 38 | 59 - 31 | +28 | 73 | |
| 4 | 38 | 65 - 29 | +36 | 71 | |
| 5 | 38 | 53 - 35 | +18 | 70 | |
| 6 | 38 | 61 - 34 | +27 | 69 | |
| 7 | 38 | 51 - 36 | +15 | 59 | |
| 8 | 38 | 49 - 46 | +3 | 56 | |
| 9 | 38 | 41 - 40 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 45 - 48 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 46 - 50 | -4 | 49 | |
| 12 | 38 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 13 | 38 | 28 - 46 | -18 | 45 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 43 | |
| 15 | 38 | 41 - 50 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 41 - 51 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 28 - 50 | -22 | 38 | |
| 18 | 38 | 32 - 57 | -25 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 61 | -36 | 21 | |
| 20 | 38 | 26 - 71 | -45 | 18 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B
So sánh
44Trận đấu42
34Ghi được34
77Thủng lưới64
0.77Bàn thắng mỗi trận0.81
8Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn21
18Hiệp hai16