Atalanta
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
A.C. Pisa 1909

Atalanta vs A.C. Pisa 1909

Tỷ số chung cuộc: Atalanta 1-1 A.C. Pisa 1909 tại Giải vô địch bóng đá Ý, 24 tháng 8, 2025.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 1
Sân vận động
Gewiss Stadium, Bergamo
Phong độ
WWWLL Atalanta
DLWWL A.C. Pisa 1909
  1. 26' 0-1 I. Hienphản lưới
  2. 28' Daniel Maldini
  3. HT0-1
  4. 50' G. Scamacca · M. Pasalic 1-1
  5. 54' M. Nzola H. Meister
  6. 61' J. Cuadrado M. Tramoni
  7. 62' E. Akinsanmiro S. Moreo
  8. 71' Ederson M. Pasalic
  9. 71' K. Sulemana D. Maldini
  10. 72' N. Krstovic G. Scamacca
  11. 78' A. Calabresi D. Denoon
  12. 78' G. Piccinini M. Marin
  13. 83' Kamaldeen Sulemana
  14. 84' L. Samardzic C. De Ketelaere
  15. 88' O. Kossounou G. Scalvini
  16. FT1-1

Đội hình

Atalanta Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ivan Jurić
  1. 29M. Carnesecchi 6.9
  2. 42G. Scalvini ▼ 88' 6.2
  3. 4I. Hien 6.9
  4. 19B. Djimsiti 6.7
  5. 16R. Bellanova 6.9
  6. 15M. De Roon 7.3
  7. 8M. Pasalic ▼ 71' 7.3
  8. 59N. Zalewski 8.0
  9. 17C. De Ketelaere ▼ 84' 7.5
  10. 70D. Maldini ▼ 71' 6.9
  11. 9G. Scamacca ▼ 72' 7.9

Dự bị 12

  1. 31F. Rossi
  2. 57M. Sportiello
  3. 3O. Kossounou ▲ 88'
  4. 69H. Ahanor
  5. 77D. Zappacosta
  6. 94G. Bonfanti
  7. 10L. Samardzic ▲ 84' 6.6
  8. 13Ederson ▲ 71' 6.7
  9. 44M. Brescianini
  10. 47L. Bernasconi
  11. 7K. Sulemana ▲ 71' 7.3
  12. 90N. Krstovic ▲ 72' 6.2
A.C. Pisa 1909 Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Alberto Gilardino
  1. 1A. Semper 8.3
  2. 44D. Denoon ▼ 78' 6.5
  3. 4A. Caracciolo 6.3
  4. 5S. Canestrelli 7.2
  5. 15I. Toure 7.3
  6. 6M. Marin ▼ 78' 6.6
  7. 20M. Aebischer 6.5
  8. 3S. Angori 7.2
  9. 32S. Moreo ▼ 62' 7.0
  10. 10M. Tramoni ▼ 61' 6.7
  11. 9H. Meister ▼ 54' 6.5

Dự bị 13

  1. 12Nicolas Andrade
  2. 22S. Scuffet
  3. 11J. Cuadrado ▲ 61' 6.9
  4. 33A. Calabresi ▲ 78' 6.7
  5. 76J. Mbambi
  6. 7M. Leris
  7. 8M. Hojholt
  8. 14E. Akinsanmiro ▲ 62' 6.9
  9. 36G. Piccinini ▲ 78' 6.5
  10. 72G. Maucci
  11. 77M. Durmush
  12. 16L. Buffon
  13. 18M. Nzola ▲ 54' 6.7

Thống kê

0210
400
66%Kiểm soát bóng34%
21Dứt điểm11
6Trúng đích2
12Chệch đích6
14Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
10Phạt góc4
0Việt vị2
9Phạm lỗi10
2Thẻ vàng0
2Cứu thua5
1.04Bàn thắng ngăn chặn1.04
552Chuyền bóng289
477Chuyền chính xác218
86%Chính xác chuyền75%
1.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Football Club Internazionale Milano
38 89 - 35 +54 87
2
S.S.C. Napoli
38 58 - 36 +22 76
3
A.S. Roma
38 59 - 31 +28 73
4
Como 1907
38 65 - 29 +36 71
5
A.C. Milan
38 53 - 35 +18 70
6
Juventus F.C.
38 61 - 34 +27 69
7
Atalanta
38 51 - 36 +15 59
8
Bologna F.C. 1909
38 49 - 46 +3 56
9
S.S. Lazio
38 41 - 40 +1 54
10
Udinese Calcio
38 45 - 48 -3 50
11
U.S. Sassuolo Calcio
38 46 - 50 -4 49
12
Torino F.C.
38 44 - 63 -19 45
13
Parma Calcio 1913
38 28 - 46 -18 45
14
Cagliari Calcio
38 40 - 53 -13 43
15
A.C.F. Fiorentina
38 41 - 50 -9 42
16
Genoa C.F.C.
38 41 - 51 -10 41
17
U.S. Lecce
38 28 - 50 -22 38
18
U.S. Cremonese
38 32 - 57 -25 34
19
Hellas Verona F.C.
38 25 - 61 -36 21
20
A.C. Pisa 1909
38 26 - 71 -45 18
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) Serie B

So sánh

58Trận đấu44
81Ghi được34
69Thủng lưới77
1.4Bàn thắng mỗi trận0.77
19Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn23
52Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu