Palermo F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
U.C. Sampdoria

Palermo F.C. vs U.C. Sampdoria

Tỷ số chung cuộc: Palermo F.C. 1-1 U.C. Sampdoria tại Giải vô địch bóng đá Ý, 26 tháng 2, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Palermo F.C. thắng 3, hòa 6, U.C. Sampdoria thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Ý · Vòng 26
Trọng tài
Daniele Doveri, Italy
Phong độ
WWWWW Palermo F.C.
WLDLL U.C. Sampdoria
  1. 18' Luca Cigarini
  2. 19' Alessandro Gazzi
  3. 31' I. Nestorovski11m 1-0
  4. HT1-0
  5. 46' Filip Đuričić
  6. 53' Bruno Henrique
  7. 53' L. Muriel F. Đuričić
  8. 59' K. Linetty L. Cigarini
  9. 77' A. Diamanti R. Sallai
  10. 83' Carlos Embalo N. Balogh
  11. 83' Bruno Fernandes D. Praet
  12. 90'+5 T. Šunjić S. Anđelković
  13. 90' 1-1 F. Quagliarella · L. Muriel
  14. FT1-1

Đội hình

Palermo F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. López
  1. 1J. Posavec 6.5
  2. 3A. Rispoli 7.0
  3. 15T. Cionek 7.4
  4. 4S. Anđelković ▼ 90' 6.9
  5. 19H. Aleesami 7.0
  6. 14A. Gazzi 7.2
  7. 25Bruno Henrique 6.7
  8. 18I. Chochev 6.7
  9. 30I. Nestorovski 7.4
  10. 20R. Sallai ▼ 77' 6.8
  11. 22N. Balogh ▼ 83' 7.2

Dự bị 10

  1. 23A. Diamanti ▲ 77' 6.8
  2. 11Carlos Embalo ▲ 83' 6.5
  3. 44T. Šunjić ▲ 90'
  4. 55L. Marson
  5. 68A. Fulignati
  6. 28M. Jajalo
  7. 12G. González
  8. 2R. Vitiello
  9. 89M. Morganella
  10. 60F. Bonfiglio
U.C. Sampdoria Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: M. Giampaolo
  1. 2E. Viviano 7.1
  2. 26M. Silvestre 7.4
  3. 19V. Regini 6.7
  4. 24B. Bereszyński 6.6
  5. 37M. Škriniar 7.0
  6. 8É. Barreto 6.7
  7. 21L. Cigarini ▼ 59' 6.9
  8. 23F. Đuričić ▼ 53' 6.6
  9. 18D. Praet ▼ 83' 6.9
  10. 27F. Quagliarella 7.3
  11. 14P. Schick 6.9

Dự bị 12

  1. 9L. Muriel ▲ 53' 6.7
  2. 16K. Linetty ▲ 59' 6.2
  3. 10Bruno Fernandes ▲ 83' 6.5
  4. 32G. Vrioni
  5. 1C. Puggioni
  6. 30W. Falcone
  7. 22J. Sala
  8. 17A. Palombo
  9. 4L. Šimić
  10. 20D. Pavlovic
  11. 11R. Álvarez
  12. 5Dodô

Thống kê

027
620
42%Kiểm soát bóng58%
17Dứt điểm11
6Trúng đích3
6Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn3
7Phạt góc6
7Việt vị3
11Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
380Chuyền bóng537
280Chuyền chính xác434
74%Chính xác chuyền81%

So sánh

40Trận đấu41
34Ghi được55
77Thủng lưới59
0.85Bàn thắng mỗi trận1.34
7Giữ sạch lưới9
19Trên 2.5 bàn21
19Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu