U.C. Sampdoria vs Palermo F.C.
Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria 3-3 Palermo F.C. tại Serie B, 10 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria thắng 1, hòa 4, Palermo F.C. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie B · Vòng 24
- Phong độ
- LWLDL U.C. Sampdoria
- LWWWW Palermo F.C.
- 1' Mattia Bani
- 36' Niccolò Pierozzi
- 40' Claudio Gomes
- 45' 0-1 O. Abildgaardphản lưới
- HT0-1
- 46' ▲ M. Ricci ▼ F. Conti
- 46' ▲ J. Segre ▼ C. Gomes
- 50' T. Begic · A. Di Pardo 1-1
- 53' N. Pierini · M. Brunori 2-1
- 59' Tjaš Begić
- 63' ▲ L. Cherubini ▼ T. Begic
- 63' ▲ E. Soleri ▼ M. Brunori
- 63' ▲ P. Ceccaroni ▼ P. Peda
- 66' ▲ J. Le Douaron ▼ G. Magnani
- 68' L. Cherubini · D. Hadzikadunic 3-1
- 69' Luigi Cherubini
- 71' Filippo Ranocchia
- 75' ▲ A. Barak ▼ L. Henderson
- 77' Jérémy Le Douaron
- 78' 3-2 T. Augello · D. Johnsen
- 80' Antonín Barák
- 84' ▲ E. Gyasi ▼ F. Ranocchia
- 84' ▲ A. Vasic ▼ D. Johnsen
- 90'+2 ▲ A. Riccio ▼ N. Pierini
- 90' 3-3 P. Ceccaroni · A. Palumbo
- FT3-3
Đội hình
- 50T. Martinelli
- 17D. Hadzikadunic
- 28O. Abildgaard
- 2M. Viti
- 29A. Di Pardo
- 33F. Conti▼ 46'
- 16L. Henderson▼ 75'
- 7M. Cicconi
- 11T. Begic▼ 63'
- 77N. Pierini▼ 90'
- 99M. Brunori▼ 63'
Dự bị 12
- 1S. Ghidotti
- 5A. Riccio▲ 90'
- 8M. Ricci▲ 46'
- 9M. Coda
- 10L. Cherubini▲ 63'
- 20S. Pafundi
- 25A. Ferrari
- 31S. Vulikic
- 34T. Casalino
- 38K. Diop
- 72A. Barak▲ 75'
- 92E. Soleri▲ 63'
- 66J. Joronen
- 29P. Peda▼ 63'
- 13M. Bani
- 96G. Magnani▼ 66'
- 27N. Pierozzi
- 6C. Gomes▼ 46'
- 10F. Ranocchia▼ 84'
- 3T. Augello
- 5A. Palumbo
- 7D. Johnsen▼ 84'
- 20J. Pohjanpalo
Dự bị 12
- 1A. Gomis
- 77F. Di Bartolo
- 8J. Segre▲ 46'
- 11E. Gyasi▲ 84'
- 14A. Vasic▲ 84'
- 17S. Giovane
- 19B. Bereszynski
- 21J. Le Douaron▲ 66'
- 28A. Blin
- 31G. Corona
- 32P. Ceccaroni▲ 63'
- 72D. Veroli
Thống kê
03⚑3
⚑440
47%Kiểm soát bóng53%
13Dứt điểm15
5Trúng đích3
6Chệch đích8
2Bị chặn4
3Phạt góc4
5Việt vị1
12Phạm lỗi21
3Thẻ vàng4
1Cứu thua2
372Chuyền bóng408
80%Chính xác chuyền79%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 77 - 31 | +46 | 82 | |
| 2 | 38 | 76 - 34 | +42 | 81 | |
| 3 | 38 | 61 - 32 | +29 | 76 | |
| 4 | 38 | 61 - 33 | +28 | 72 | |
| 5 | 38 | 62 - 51 | +11 | 59 | |
| 6 | 38 | 49 - 36 | +13 | 55 | |
| 7 | 38 | 44 - 45 | -1 | 51 | |
| 8 | 38 | 43 - 55 | -12 | 49 | |
| 9 | 38 | 45 - 57 | -12 | 46 | |
| 10 | 38 | 39 - 49 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 47 - 52 | -5 | 44 | |
| 13 | 38 | 35 - 48 | -13 | 44 | |
| 14 | 38 | 36 - 51 | -15 | 42 | |
| 15 | 38 | 47 - 54 | -7 | 41 | |
| 16 | 38 | 38 - 48 | -10 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 60 | -22 | 40 | |
| 18 | 38 | 36 - 56 | -20 | 37 | |
| 19 | 38 | 43 - 59 | -16 | 35 | |
| 20 | 38 | 51 - 66 | -15 | 35 |
Serie A Serie B (Play Offs: Semi-finals) Serie B (Play Offs: Quarter-finals) Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu46
37Ghi được74
49Thủng lưới42
0.93Bàn thắng mỗi trận1.61
10Giữ sạch lưới21
15Trên 2.5 bàn22
26Hiệp hai41